Các địa điểm lân cận
Thành phố New York, Newyork, Hoa Kỳ
Khu tài chính, Newyork, Hoa Kỳ
Nhà ở Hillman, Newyork, Hoa Kỳ
Những nơi gần đó
African Burial Ground National Monument, Hoa Kỳ
Commons Historic District, Hoa Kỳ
Printing House Square, Hoa Kỳ

Chất lượng Không khí ở Thành phố New York, Newyork, Hoa Kỳ

Chất gây ô nhiễm ở Thành phố New York, Hoa Kỳ

PM10
0.41 μg/ft3
PM25
Chất gây ô nhiễm chính
0.25 μg/ft3
NO2
11.38 ppb
SO2
0.63 ppb
CO
0.19 ppb
O3
29.31 ppb
Nguy cơ thấpNguy cơ cao

Chỉ số Phấn hoa ở Thành phố New York, Hoa Kỳ

Cây
0/5
012345
Cỏ dại
0/5
012345
Cỏ
0/5
012345

Dự báo Chất lượng Không khí ở Thành phố New York, Hoa Kỳ

Th 5, 26 tháng 1
SángTrưaChiềuTối
AQI
36
33
26
42
Phấn hoa

Cây

0
0
1
1

Cỏ dại

0
0
0
0

Cỏ

0
0
0
0
PM10
0.38 μg/ft3
0.26 μg/ft3
0.29 μg/ft3
0.45 μg/ft3
PM25
0.26 μg/ft3
0.18 μg/ft3
0.20 μg/ft3
0.31 μg/ft3
NO2
12.02 ppb
5.27 ppb
16.08 ppb
20.74 ppb
SO2
2.14 ppb
1.84 ppb
1.5 ppb
1.7 ppb
CO
0.21 ppb
0.17 ppb
0.2 ppb
0.25 ppb
O3
13.24 ppb
22.82 ppb
16.15 ppb
9.62 ppb
AQI
46
47
41
61
Phấn hoa

Cây

1
1
1
1

Cỏ dại

0
0
0
0

Cỏ

0
0
0
0
PM10
0.41 μg/ft3
0.38 μg/ft3
0.46 μg/ft3
0.72 μg/ft3
PM25
0.29 μg/ft3
0.26 μg/ft3
0.32 μg/ft3
0.50 μg/ft3
NO2
15.39 ppb
5.77 ppb
18.68 ppb
25.73 ppb
SO2
2.17 ppb
1.57 ppb
1.58 ppb
1.92 ppb
CO
0.2 ppb
0.16 ppb
0.24 ppb
0.3 ppb
O3
13.87 ppb
28.67 ppb
16.13 ppb
5.2 ppb
AQI
62
67
67
73
Phấn hoa

Cây

1
1
1
0

Cỏ dại

0
0
0
0

Cỏ

0
0
0
0
PM10
0.71 μg/ft3
0.92 μg/ft3
0.81 μg/ft3
1.05 μg/ft3
PM25
0.50 μg/ft3
0.64 μg/ft3
0.56 μg/ft3
0.74 μg/ft3
NO2
18.47 ppb
16.33 ppb
20.53 ppb
24 ppb
SO2
2.12 ppb
1.59 ppb
1.44 ppb
1.54 ppb
CO
0.23 ppb
0.23 ppb
0.28 ppb
0.38 ppb
O3
9.94 ppb
11.36 ppb
9.48 ppb
1.44 ppb