Các địa điểm lân cận
Bloomingdale, Đặc khu Columbia, Hoa Kỳ
Shaw, Đặc khu Columbia, Hoa Kỳ
Edgewood, Đặc khu Columbia, Hoa Kỳ
Những nơi gần đó
Harry Thomas Senior Recreation Center, Hoa Kỳ
Langley Recreation Center, Hoa Kỳ
Howard Playground, Hoa Kỳ

Chất lượng Không khí ở Bloomingdale, Đặc khu Columbia, Hoa Kỳ

Chất gây ô nhiễm ở Bloomingdale, Hoa Kỳ

PM10
0.90 μg/ft3
PM25
Chất gây ô nhiễm chính
0.73 μg/ft3
NO2
29.69 ppb
SO2
15.19 ppb
CO
15.19 ppb
O3
55.81 ppb
Nguy cơ thấpNguy cơ cao

Chỉ số Phấn hoa ở Bloomingdale, Hoa Kỳ

Cây
5/5
012345
Cỏ dại
0/5
012345
Cỏ
1/5
012345

Dự báo Chất lượng Không khí ở Bloomingdale, Hoa Kỳ

CN, 4 tháng 6
SángTrưaChiềuTối
Ngày tiếp theo
Ngày tiếp theo
AQI
88
111
97
105
Ngày tiếp theo
Phấn hoa

Cây

5
5
5
5

Cỏ dại

0
0
0
0

Cỏ

4
2
3
5
Ngày tiếp theo
PM10
1.19 μg/ft3
1.56 μg/ft3
1.28 μg/ft3
0.98 μg/ft3
PM25
0.83 μg/ft3
1.09 μg/ft3
0.89 μg/ft3
0.69 μg/ft3
NO2
10.04 ppb
2.86 ppb
1.02 ppb
2.46 ppb
SO2
1.57 ppb
1.03 ppb
0.9 ppb
1.02 ppb
CO
0.21 ppb
0.29 ppb
0.23 ppb
0.2 ppb
O3
37.69 ppb
45.91 ppb
68.01 ppb
70.76 ppb
AQI
111
97
105
97
Phấn hoa

Cây

5
5
5
5

Cỏ dại

0
0
0
0

Cỏ

2
3
5
5
PM10
1.56 μg/ft3
1.28 μg/ft3
0.98 μg/ft3
1.60 μg/ft3
PM25
1.09 μg/ft3
0.89 μg/ft3
0.69 μg/ft3
1.11 μg/ft3
NO2
2.86 ppb
1.02 ppb
2.46 ppb
4.25 ppb
SO2
1.03 ppb
0.9 ppb
1.02 ppb
1.05 ppb
CO
0.29 ppb
0.23 ppb
0.2 ppb
0.28 ppb
O3
45.91 ppb
68.01 ppb
70.76 ppb
60.63 ppb
AQI
85
78
86
73
Phấn hoa

Cây

5
5
3
2

Cỏ dại

0
0
0
0

Cỏ

3
1
2
1
PM10
1.08 μg/ft3
0.94 μg/ft3
0.76 μg/ft3
1.06 μg/ft3
PM25
0.75 μg/ft3
0.66 μg/ft3
0.53 μg/ft3
0.72 μg/ft3
NO2
2.34 ppb
1.06 ppb
2.09 ppb
5.76 ppb
SO2
1.14 ppb
0.72 ppb
0.49 ppb
0.82 ppb
CO
0.29 ppb
0.23 ppb
0.19 ppb
0.25 ppb
O3
44.95 ppb
61.17 ppb
65.31 ppb
51.83 ppb