Tìm địa điểm
Sử dụng vị trí hiện tại của tôi
Các địa điểm lân cận
Eixample, Catalonia, Tây ban nha
Barcelona, Catalonia, Tây ban nha
l'Antiga Esquerra de l'Eixample, Catalonia, Tây ban nha
Những nơi gần đó
Casa Batllo, Tây ban nha
Placa de la Vila de Madrid, Tây ban nha
Palau de la Musica Catalana, Tây ban nha

Chất lượng Không khí ở Eixample, Catalonia, Tây ban nha

Chất gây ô nhiễm ở Eixample, Tây ban nha

PM10
0.84 μg/ft3
PM25
Chất gây ô nhiễm chính
0.56 μg/ft3
NO2
15.5 ppb
SO2
8 ppb
CO
7.19 ppb
O3
72.81 ppb
Nguy cơ thấpNguy cơ cao

Chỉ số Phấn hoa ở Eixample, Tây ban nha

Cây
0/5
012345
Cỏ dại
0/5
012345
Cỏ
0/5
012345

Dự báo Chất lượng Không khí ở Eixample, Tây ban nha

Th 7, 21 tháng 5
SángTrưaChiềuTối
Ngày tiếp theo
Ngày tiếp theo
AQI
AQI46
AQI53
AQI75
AQI81
Ngày tiếp theo
Phấn hoa

Cây

0
3
3
0

Cỏ dại

0
0
0
0

Cỏ

0
0
1
0
Ngày tiếp theo
PM10
0.59 μg/ft3
1.11 μg/ft3
1.37 μg/ft3
1.18 μg/ft3
PM25
0.32 μg/ft3
0.42 μg/ft3
0.58 μg/ft3
0.47 μg/ft3
NO2
7.18 ppb
6.35 ppb
3.07 ppb
2.18 ppb
SO2
0.84 ppb
1.34 ppb
1.55 ppb
0.71 ppb
CO
0.13 ppb
0.14 ppb
0.15 ppb
0.12 ppb
O3
41.04 ppb
34.86 ppb
67.37 ppb
57.56 ppb
AQI
AQI53
AQI75
AQI81
AQI55
Phấn hoa

Cây

3
3
0
0

Cỏ dại

0
0
0
0

Cỏ

0
1
0
0
PM10
1.11 μg/ft3
1.37 μg/ft3
1.18 μg/ft3
0.88 μg/ft3
PM25
0.42 μg/ft3
0.58 μg/ft3
0.47 μg/ft3
0.39 μg/ft3
NO2
6.35 ppb
3.07 ppb
2.18 ppb
4.6 ppb
SO2
1.34 ppb
1.55 ppb
0.71 ppb
0.62 ppb
CO
0.14 ppb
0.15 ppb
0.12 ppb
0.12 ppb
O3
34.86 ppb
67.37 ppb
57.56 ppb
43.37 ppb
AQI
AQI53
AQI49
AQI51
AQI37
Phấn hoa

Cây

1
0
1
0

Cỏ dại

0
0
0
0

Cỏ

1
0
0
0
PM10
0.72 μg/ft3
0.67 μg/ft3
0.58 μg/ft3
0.24 μg/ft3
PM25
0.37 μg/ft3
0.35 μg/ft3
0.33 μg/ft3
0.13 μg/ft3
NO2
2.96 ppb
2.82 ppb
2.66 ppb
2.61 ppb
SO2
0.91 ppb
0.78 ppb
0.44 ppb
0.34 ppb
CO
0.12 ppb
0.11 ppb
0.1 ppb
0.1 ppb
O3
37.93 ppb
43.24 ppb
41.07 ppb
37.01 ppb
AQI
AQI37
AQI37
AQI43
AQI0
Phấn hoa

Cây

0
2
0
-
Không có

Cỏ dại

0
0
0
-
Không có

Cỏ

0
0
0
-
Không có
PM10
0.39 μg/ft3
0.20 μg/ft3
0.40 μg/ft3
N/A
PM25
0.21 μg/ft3
0.12 μg/ft3
0.22 μg/ft3
N/A
NO2
0.67 ppb
0.92 ppb
1.87 ppb
N/A
SO2
0.24 ppb
0.21 ppb
0.36 ppb
N/A
CO
0.09 ppb
0.1 ppb
0.1 ppb
N/A
O3
40.62 ppb
40.75 ppb
47.43 ppb
N/A

Trang web của chúng tôi sử dụng cookie để nâng cao trải nghiệm của người dùng. Tìm hiểu thêm về cách chúng tôi sử dụng cookie.