Tìm địa điểm
Sử dụng vị trí hiện tại của tôi
Các địa điểm lân cận
La Puebla del Río, Andalusia, Tây ban nha
Coria del Río, Andalusia, Tây ban nha
Palomares del Río, Andalusia, Tây ban nha
Những nơi gần đó
Paseo Carlos De Mesa, Tây ban nha
Statue of Hasekura Tsunenaga, Tây ban nha
Parque Municipal Adolfo Callejo Suarez, Tây ban nha

Chất lượng Không khí ở La Puebla del Río, Andalusia, Tây ban nha

Chất gây ô nhiễm ở La Puebla del Río, Tây ban nha

PM10
0.26 μg/ft3
PM25
0.16 μg/ft3
NO2
0.5 ppb
SO2
0.19 ppb
CO
0.13 ppb
O3
Chất gây ô nhiễm chính
50.63 ppb
Nguy cơ thấpNguy cơ cao

Chỉ số Phấn hoa ở La Puebla del Río, Tây ban nha

Cây
5/5
012345
Cỏ dại
0/5
012345
Cỏ
2/5
012345

Dự báo Chất lượng Không khí ở La Puebla del Río, Tây ban nha

Th 3, 24 tháng 5
SángTrưaChiềuTối
Ngày tiếp theo
Ngày tiếp theo
AQI
AQI31
AQI21
AQI32
AQI38
Ngày tiếp theo
Phấn hoa

Cây

5
5
5
5

Cỏ dại

0
0
0
0

Cỏ

1
1
2
1
Ngày tiếp theo
PM10
0.13 μg/ft3
0.11 μg/ft3
0.11 μg/ft3
0.18 μg/ft3
PM25
0.09 μg/ft3
0.07 μg/ft3
0.07 μg/ft3
0.12 μg/ft3
NO2
5.09 ppb
2.71 ppb
0.73 ppb
0.82 ppb
SO2
0.29 ppb
0.18 ppb
0.08 ppb
0.17 ppb
CO
0.11 ppb
0.11 ppb
0.1 ppb
0.1 ppb
O3
27.26 ppb
25.99 ppb
36.84 ppb
42.69 ppb
AQI
AQI21
AQI32
AQI38
AQI33
Phấn hoa

Cây

5
5
5
5

Cỏ dại

0
0
0
0

Cỏ

1
2
1
1
PM10
0.11 μg/ft3
0.11 μg/ft3
0.18 μg/ft3
0.23 μg/ft3
PM25
0.07 μg/ft3
0.07 μg/ft3
0.12 μg/ft3
0.16 μg/ft3
NO2
2.71 ppb
0.73 ppb
0.82 ppb
6.1 ppb
SO2
0.18 ppb
0.08 ppb
0.17 ppb
0.43 ppb
CO
0.11 ppb
0.1 ppb
0.1 ppb
0.12 ppb
O3
25.99 ppb
36.84 ppb
42.69 ppb
29.83 ppb
AQI
AQI26
AQI27
AQI39
AQI34
Phấn hoa

Cây

5
5
5
5

Cỏ dại

0
0
0
0

Cỏ

2
2
2
1
PM10
0.14 μg/ft3
0.16 μg/ft3
0.14 μg/ft3
0.22 μg/ft3
PM25
0.09 μg/ft3
0.10 μg/ft3
0.09 μg/ft3
0.15 μg/ft3
NO2
0.97 ppb
0.94 ppb
0.86 ppb
6.28 ppb
SO2
0.08 ppb
0.07 ppb
0.1 ppb
0.37 ppb
CO
0.09 ppb
0.09 ppb
0.09 ppb
0.11 ppb
O3
29.45 ppb
32.17 ppb
43.64 ppb
31.18 ppb
AQI
AQI17
AQI28
AQI61
AQI0
Phấn hoa

Cây

5
5
5
-
Không có

Cỏ dại

0
0
0
-
Không có

Cỏ

2
2
2
-
Không có
PM10
0.15 μg/ft3
0.15 μg/ft3
0.38 μg/ft3
N/A
PM25
0.10 μg/ft3
0.10 μg/ft3
0.25 μg/ft3
N/A
NO2
4.4 ppb
1.47 ppb
1.17 ppb
N/A
SO2
0.25 ppb
0.12 ppb
0.75 ppb
N/A
CO
0.11 ppb
0.1 ppb
0.11 ppb
N/A
O3
16.76 ppb
34.87 ppb
58.77 ppb
N/A

Trang web của chúng tôi sử dụng cookie để nâng cao trải nghiệm của người dùng. Tìm hiểu thêm về cách chúng tôi sử dụng cookie.