Tìm địa điểm
Sử dụng vị trí hiện tại của tôi
Các địa điểm lân cận
Chính mình, Andalusia, Tây ban nha
San Juan de Aznalfarache, Andalusia, Tây ban nha
Palomares del Río, Andalusia, Tây ban nha
Những nơi gần đó
Hacienda Porzuna, Tây ban nha
Tablada, Tây ban nha
Valparaiso Park, Tây ban nha

Chất lượng Không khí ở Chính mình, Andalusia, Tây ban nha

Chất gây ô nhiễm ở Chính mình, Tây ban nha

PM10
0.24 μg/ft3
PM25
0.19 μg/ft3
NO2
7.63 ppb
SO2
5.31 ppb
CO
5.13 ppb
O3
Chất gây ô nhiễm chính
41.88 ppb
Nguy cơ thấpNguy cơ cao

Chỉ số Phấn hoa ở Chính mình, Tây ban nha

Cây
0/5
012345
Cỏ dại
0/5
012345
Cỏ
0/5
012345

Dự báo Chất lượng Không khí ở Chính mình, Tây ban nha

Th 6, 3 tháng 12
SángTrưaChiềuTối
Ngày tiếp theo
Ngày tiếp theo
AQI
AQI22
AQI27
AQI48
AQI51
Ngày tiếp theo
Phấn hoa

Cây

0
0
0
0

Cỏ dại

0
0
0
0

Cỏ

0
0
0
0
Ngày tiếp theo
PM10
0.36 μg/ft3
0.87 μg/ft3
0.41 μg/ft3
0.46 μg/ft3
PM25
0.12 μg/ft3
0.18 μg/ft3
0.33 μg/ft3
0.35 μg/ft3
NO2
17.81 ppb
38.69 ppb
14.38 ppb
11.31 ppb
SO2
4.13 ppb
4.5 ppb
5.19 ppb
5.19 ppb
CO
3 ppb
3.31 ppb
5.31 ppb
5.19 ppb
O3
26.63 ppb
9.88 ppb
14.81 ppb
30.31 ppb
AQI
AQI48
AQI51
AQI25
AQI18
Phấn hoa

Cây

0
0
0
0

Cỏ dại

0
0
0
0

Cỏ

0
0
0
0
PM10
0.41 μg/ft3
0.46 μg/ft3
0.13 μg/ft3
0.16 μg/ft3
PM25
0.33 μg/ft3
0.35 μg/ft3
0.08 μg/ft3
0.10 μg/ft3
NO2
14.38 ppb
11.31 ppb
3.71 ppb
4.07 ppb
SO2
5.19 ppb
5.19 ppb
0.26 ppb
0.36 ppb
CO
5.31 ppb
5.19 ppb
0.11 ppb
0.11 ppb
O3
14.81 ppb
30.31 ppb
24.16 ppb
19.83 ppb
AQI
AQI21
AQI25
AQI31
AQI19
Phấn hoa

Cây

0
0
0
0

Cỏ dại

0
0
0
0

Cỏ

0
0
0
0
PM10
0.11 μg/ft3
0.15 μg/ft3
0.10 μg/ft3
0.18 μg/ft3
PM25
0.08 μg/ft3
0.10 μg/ft3
0.07 μg/ft3
0.12 μg/ft3
NO2
1.38 ppb
1.89 ppb
3.29 ppb
6.2 ppb
SO2
0.3 ppb
0.25 ppb
0.16 ppb
0.16 ppb
CO
0.11 ppb
0.13 ppb
0.13 ppb
0.16 ppb
O3
23.84 ppb
30.63 ppb
30.1 ppb
20.17 ppb
AQI
AQI20
AQI24
AQI30
AQI36
Phấn hoa

Cây

0
0
0
0

Cỏ dại

0
0
0
0

Cỏ

0
0
0
0
PM10
0.19 μg/ft3
0.18 μg/ft3
0.19 μg/ft3
0.38 μg/ft3
PM25
0.13 μg/ft3
0.12 μg/ft3
0.13 μg/ft3
0.26 μg/ft3
NO2
2.97 ppb
3.18 ppb
7.09 ppb
13.3 ppb
SO2
0.21 ppb
0.23 ppb
0.21 ppb
0.2 ppb
CO
0.14 ppb
0.16 ppb
0.16 ppb
0.25 ppb
O3
20.88 ppb
28.25 ppb
28.33 ppb
10.05 ppb
AQI
AQI29
AQI29
AQI0
AQI0
Phấn hoa

Cây

0
0
-
Không có
-
Không có

Cỏ dại

0
0
-
Không có
-
Không có

Cỏ

0
0
-
Không có
-
Không có
PM10
0.27 μg/ft3
0.28 μg/ft3
N/A
N/A
PM25
0.18 μg/ft3
0.19 μg/ft3
N/A
N/A
NO2
7.98 ppb
3 ppb
N/A
N/A
SO2
0.13 ppb
0.2 ppb
N/A
N/A
CO
0.2 ppb
0.16 ppb
N/A
N/A
O3
8.63 ppb
24.79 ppb
N/A
N/A

Our site uses cookies to enhance the user experience. Find out more on how we use cookies.