Tìm địa điểm
Sử dụng vị trí hiện tại của tôi
Các địa điểm lân cận
El Cuervo, Andalusia, Tây ban nha
Lebrija, Andalusia, Tây ban nha
Trebujena, Andalusia, Tây ban nha
Những nơi gần đó
Laguna de los Tollos, Tây ban nha
Pistas de Ultraligeros y Avionetas, Tây ban nha
El Recreo de Don Ramon, Tây ban nha

Chất lượng Không khí ở El Cuervo, Andalusia, Tây ban nha

Chất gây ô nhiễm ở El Cuervo, Tây ban nha

PM10
0.33 μg/ft3
PM25
Chất gây ô nhiễm chính
0.18 μg/ft3
NO2
4.13 ppb
SO2
0.19 ppb
CO
0.19 ppb
O3
30.19 ppb
Nguy cơ thấpNguy cơ cao

Chỉ số Phấn hoa ở El Cuervo, Tây ban nha

Cây
0/5
012345
Cỏ dại
0/5
012345
Cỏ
0/5
012345

Dự báo Chất lượng Không khí ở El Cuervo, Tây ban nha

Th 7, 15 tháng 1
SángTrưaChiềuTối
Ngày tiếp theo
Ngày tiếp theo
AQI
AQI27
AQI24
AQI26
AQI33
Ngày tiếp theo
Phấn hoa

Cây

0
0
0
0

Cỏ dại

0
0
0
0

Cỏ

0
0
0
0
Ngày tiếp theo
PM10
0.26 μg/ft3
0.27 μg/ft3
0.32 μg/ft3
0.27 μg/ft3
PM25
0.17 μg/ft3
0.17 μg/ft3
0.18 μg/ft3
0.15 μg/ft3
NO2
5.44 ppb
2.3 ppb
1.33 ppb
1.91 ppb
SO2
0.17 ppb
0.15 ppb
0.2 ppb
0.24 ppb
CO
0.17 ppb
0.15 ppb
0.15 ppb
0.14 ppb
O3
16.03 ppb
13.67 ppb
26.81 ppb
34.27 ppb
AQI
AQI24
AQI26
AQI33
AQI27
Phấn hoa

Cây

0
0
0
0

Cỏ dại

0
0
0
0

Cỏ

0
0
0
0
PM10
0.27 μg/ft3
0.32 μg/ft3
0.27 μg/ft3
0.31 μg/ft3
PM25
0.17 μg/ft3
0.18 μg/ft3
0.15 μg/ft3
0.17 μg/ft3
NO2
2.3 ppb
1.33 ppb
1.91 ppb
3.07 ppb
SO2
0.15 ppb
0.2 ppb
0.24 ppb
0.28 ppb
CO
0.15 ppb
0.15 ppb
0.14 ppb
0.15 ppb
O3
13.67 ppb
26.81 ppb
34.27 ppb
27.16 ppb
AQI
AQI24
AQI25
AQI35
AQI29
Phấn hoa

Cây

0
0
0
0

Cỏ dại

0
0
0
0

Cỏ

0
0
0
0
PM10
0.20 μg/ft3
0.28 μg/ft3
0.29 μg/ft3
0.36 μg/ft3
PM25
0.12 μg/ft3
0.16 μg/ft3
0.16 μg/ft3
0.21 μg/ft3
NO2
1.02 ppb
1.32 ppb
2.75 ppb
6.82 ppb
SO2
0.21 ppb
0.21 ppb
0.28 ppb
0.29 ppb
CO
0.14 ppb
0.14 ppb
0.13 ppb
0.17 ppb
O3
24.86 ppb
30.61 ppb
35.63 ppb
19.03 ppb
AQI
AQI27
AQI31
AQI35
AQI0
Phấn hoa

Cây

0
0
0
-
Không có

Cỏ dại

0
0
0
-
Không có

Cỏ

0
0
0
-
Không có
PM10
0.29 μg/ft3
0.50 μg/ft3
0.48 μg/ft3
N/A
PM25
0.18 μg/ft3
0.24 μg/ft3
0.25 μg/ft3
N/A
NO2
2.47 ppb
1.39 ppb
3.8 ppb
N/A
SO2
0.22 ppb
0.43 ppb
0.58 ppb
N/A
CO
0.15 ppb
0.14 ppb
0.14 ppb
N/A
O3
13.29 ppb
28.2 ppb
35.49 ppb
N/A

Trang web của chúng tôi sử dụng cookie để nâng cao trải nghiệm của người dùng. Tìm hiểu thêm về cách chúng tôi sử dụng cookie.