Tìm địa điểm
Sử dụng vị trí hiện tại của tôi
Các địa điểm lân cận
Castilleja de la Cuesta, Andalusia, Tây ban nha
Tomares, Andalusia, Tây ban nha
Gines, Andalusia, Tây ban nha
Những nơi gần đó
Felix Rodriguez de la Fuente Public Park, Tây ban nha
Parque Montefuerte, Tây ban nha
Parque Jardines del Conde, Tây ban nha

Chất lượng Không khí ở Castilleja de la Cuesta, Andalusia, Tây ban nha

Chất gây ô nhiễm ở Castilleja de la Cuesta, Tây ban nha

PM10
0.41 μg/ft3
PM25
0.14 μg/ft3
NO2
7.63 ppb
SO2
5.31 ppb
CO
5.13 ppb
O3
Chất gây ô nhiễm chính
26.63 ppb
Nguy cơ thấpNguy cơ cao

Chỉ số Phấn hoa ở Castilleja de la Cuesta, Tây ban nha

Cây
0/5
012345
Cỏ dại
0/5
012345
Cỏ
0/5
012345

Dự báo Chất lượng Không khí ở Castilleja de la Cuesta, Tây ban nha

Th 5, 25 tháng 11
SángTrưaChiềuTối
AQI
AQI27
AQI25
AQI30
AQI53
Phấn hoa

Cây

0
0
0
0

Cỏ dại

0
0
0
0

Cỏ

0
0
0
0
PM10
0.10 μg/ft3
0.14 μg/ft3
0.15 μg/ft3
0.36 μg/ft3
PM25
0.07 μg/ft3
0.09 μg/ft3
0.09 μg/ft3
0.22 μg/ft3
NO2
2.31 ppb
4.01 ppb
4.58 ppb
6.75 ppb
SO2
0.34 ppb
0.43 ppb
0.38 ppb
0.6 ppb
CO
0.14 ppb
0.14 ppb
0.13 ppb
0.15 ppb
O3
22.17 ppb
22.81 ppb
27.28 ppb
24.06 ppb
AQI
AQI53
AQI48
AQI40
AQI41
Phấn hoa

Cây

0
0
0
0

Cỏ dại

0
0
0
0

Cỏ

0
0
0
0
PM10
0.36 μg/ft3
0.26 μg/ft3
0.21 μg/ft3
0.22 μg/ft3
PM25
0.20 μg/ft3
0.15 μg/ft3
0.12 μg/ft3
0.13 μg/ft3
NO2
1.44 ppb
1.63 ppb
2.79 ppb
3.05 ppb
SO2
0.39 ppb
0.28 ppb
0.3 ppb
0.42 ppb
CO
0.12 ppb
0.12 ppb
0.12 ppb
0.13 ppb
O3
33.14 ppb
35.09 ppb
33.27 ppb
32.3 ppb
AQI
AQI35
AQI53
AQI56
AQI52
Phấn hoa

Cây

0
0
0
0

Cỏ dại

0
0
0
0

Cỏ

0
0
0
0
PM10
0.20 μg/ft3
0.39 μg/ft3
0.32 μg/ft3
0.27 μg/ft3
PM25
0.12 μg/ft3
0.22 μg/ft3
0.18 μg/ft3
0.16 μg/ft3
NO2
1.76 ppb
6.75 ppb
3.02 ppb
2.19 ppb
SO2
0.48 ppb
0.52 ppb
0.24 ppb
0.29 ppb
CO
0.12 ppb
0.15 ppb
0.12 ppb
0.11 ppb
O3
31.06 ppb
26.29 ppb
34.04 ppb
36.36 ppb
AQI
AQI56
AQI56
AQI53
AQI56
Phấn hoa

Cây

0
0
0
0

Cỏ dại

0
0
0
0

Cỏ

0
0
0
0
PM10
0.35 μg/ft3
0.42 μg/ft3
0.31 μg/ft3
0.68 μg/ft3
PM25
0.20 μg/ft3
0.24 μg/ft3
0.19 μg/ft3
0.44 μg/ft3
NO2
0.87 ppb
3.7 ppb
11.08 ppb
25.5 ppb
SO2
0.28 ppb
0.43 ppb
0.67 ppb
1.52 ppb
CO
0.11 ppb
0.12 ppb
0.15 ppb
0.29 ppb
O3
37 ppb
33.76 ppb
25.15 ppb
6.47 ppb

Our site uses cookies to enhance the user experience. Find out more on how we use cookies.