Tìm địa điểm
Sử dụng vị trí hiện tại của tôi
Các địa điểm lân cận
Washington DC, Đặc khu Columbia, Hoa Kỳ
West End, Đặc khu Columbia, Hoa Kỳ
Quảng trường Tư pháp, Đặc khu Columbia, Hoa Kỳ
Những nơi gần đó
National Christmas Tree, Hoa Kỳ
Butt-Millet Memorial, Hoa Kỳ
Rush Barracks (historical), Hoa Kỳ

Chất lượng Không khí ở Washington DC, Đặc khu Columbia, Hoa Kỳ

Chất gây ô nhiễm ở Washington DC, Hoa Kỳ

PM10
0.26 μg/ft3
PM25
Chất gây ô nhiễm chính
0.22 μg/ft3
NO2
7.69 ppb
SO2
6.31 ppb
CO
5.13 ppb
O3
31.5 ppb
Nguy cơ thấpNguy cơ cao

Chỉ số Phấn hoa ở Washington DC, Hoa Kỳ

Cây
0/5
012345
Cỏ dại
0/5
012345
Cỏ
0/5
012345

Dự báo Chất lượng Không khí ở Washington DC, Hoa Kỳ

Th 3, 26 tháng 10
SángTrưaChiềuTối
AQI
AQI25
AQI23
AQI31
AQI23
Phấn hoa

Cây

0
0
0
0

Cỏ dại

0
0
0
0

Cỏ

0
0
0
0
PM10
0.24 μg/ft3
0.13 μg/ft3
0.11 μg/ft3
0.16 μg/ft3
PM25
0.17 μg/ft3
0.09 μg/ft3
0.07 μg/ft3
0.11 μg/ft3
NO2
2.88 ppb
1.09 ppb
1.66 ppb
3.84 ppb
SO2
1.38 ppb
1 ppb
0.49 ppb
0.75 ppb
CO
0.13 ppb
0.12 ppb
0.12 ppb
0.14 ppb
O3
22.31 ppb
29.44 ppb
32.45 ppb
23.02 ppb
AQI
AQI27
AQI33
AQI35
AQI38
Phấn hoa

Cây

0
0
0
0

Cỏ dại

0
0
0
0

Cỏ

0
0
0
0
PM10
0.17 μg/ft3
0.25 μg/ft3
0.29 μg/ft3
0.08 μg/ft3
PM25
0.12 μg/ft3
0.17 μg/ft3
0.20 μg/ft3
0.05 μg/ft3
NO2
1.23 ppb
1.26 ppb
1.5 ppb
0.99 ppb
SO2
0.49 ppb
1.06 ppb
0.44 ppb
0.18 ppb
CO
0.13 ppb
0.13 ppb
0.13 ppb
0.12 ppb
O3
32.41 ppb
35.93 ppb
40.03 ppb
41.11 ppb
AQI
AQI39
AQI35
AQI33
AQI28
Phấn hoa

Cây

0
0
0
0

Cỏ dại

0
0
0
0

Cỏ

0
0
0
0
PM10
0.03 μg/ft3
0.12 μg/ft3
0.18 μg/ft3
0.18 μg/ft3
PM25
0.02 μg/ft3
0.09 μg/ft3
0.12 μg/ft3
0.13 μg/ft3
NO2
0.7 ppb
0.86 ppb
1.47 ppb
2.22 ppb
SO2
0.11 ppb
0.16 ppb
0.09 ppb
0.14 ppb
CO
0.12 ppb
0.13 ppb
0.13 ppb
0.14 ppb
O3
41.43 ppb
36.62 ppb
33.68 ppb
28.71 ppb
AQI
AQI25
AQI24
AQI28
AQI26
Phấn hoa

Cây

0
0
0
0

Cỏ dại

0
0
0
0

Cỏ

0
0
0
0
PM10
0.11 μg/ft3
0.12 μg/ft3
0.13 μg/ft3
0.14 μg/ft3
PM25
0.08 μg/ft3
0.08 μg/ft3
0.09 μg/ft3
0.10 μg/ft3
NO2
1.35 ppb
1.28 ppb
2.46 ppb
3.38 ppb
SO2
0.12 ppb
0.15 ppb
0.73 ppb
0.98 ppb
CO
0.14 ppb
0.14 ppb
0.14 ppb
0.13 ppb
O3
25.94 ppb
28.5 ppb
29.04 ppb
26.28 ppb

Our site uses cookies to enhance the user experience. Find out more on how we use cookies.