Các địa điểm lân cận
Austin, Texas, Hoa Kỳ
Pershing, Texas, Hoa Kỳ
Sâu xoáy, Texas, Hoa Kỳ
Những nơi gần đó
Capitol National Bank Building Heliport, Hoa Kỳ
Shoal Beach, Hoa Kỳ
Wooldridge Park, Hoa Kỳ
AVISO DE FRENTE FRíO
XEM TẤT CẢ

Chất lượng Không khí ở Austin, Texas, Hoa Kỳ

Chất gây ô nhiễm ở Austin, Hoa Kỳ

PM10
0.84 μg/ft3
PM25
Chất gây ô nhiễm chính
0.61 μg/ft3
NO2
17.5 ppb
SO2
16.5 ppb
CO
15.19 ppb
O3
36.13 ppb
Nguy cơ thấpNguy cơ cao

Chỉ số Phấn hoa ở Austin, Hoa Kỳ

Cây
0/5
012345
Cỏ dại
0/5
012345
Cỏ
0/5
012345

Dự báo Chất lượng Không khí ở Austin, Hoa Kỳ

Th 5, 26 tháng 1
SángTrưaChiềuTối
AQI
32
34
41
48
Phấn hoa

Cây

1
1
3
1

Cỏ dại

0
0
0
0

Cỏ

0
0
0
0
PM10
0.30 μg/ft3
0.44 μg/ft3
0.49 μg/ft3
0.64 μg/ft3
PM25
0.20 μg/ft3
0.26 μg/ft3
0.29 μg/ft3
0.36 μg/ft3
NO2
1.48 ppb
2.04 ppb
5.89 ppb
5.12 ppb
SO2
0.67 ppb
0.81 ppb
1.12 ppb
0.77 ppb
CO
0.12 ppb
0.12 ppb
0.13 ppb
0.13 ppb
O3
28.59 ppb
34.43 ppb
33.65 ppb
27.75 ppb
AQI
50
50
50
33
Phấn hoa

Cây

0
1
1
0

Cỏ dại

0
0
0
0

Cỏ

0
0
0
0
PM10
0.62 μg/ft3
0.55 μg/ft3
0.55 μg/ft3
0.32 μg/ft3
PM25
0.35 μg/ft3
0.31 μg/ft3
0.35 μg/ft3
0.19 μg/ft3
NO2
0.35 ppb
0.44 ppb
1.82 ppb
0.64 ppb
SO2
0.12 ppb
0.14 ppb
0.36 ppb
0.16 ppb
CO
0.11 ppb
0.11 ppb
0.13 ppb
0.11 ppb
O3
37.91 ppb
42.49 ppb
38.05 ppb
34.34 ppb
AQI
30
31
37
19
Phấn hoa

Cây

0
1
1
1

Cỏ dại

0
0
0
0

Cỏ

0
0
0
0
PM10
0.19 μg/ft3
0.15 μg/ft3
0.24 μg/ft3
0.14 μg/ft3
PM25
0.12 μg/ft3
0.09 μg/ft3
0.15 μg/ft3
0.09 μg/ft3
NO2
0.42 ppb
0.27 ppb
1.2 ppb
3.64 ppb
SO2
0.14 ppb
0.42 ppb
0.79 ppb
0.51 ppb
CO
0.1 ppb
0.1 ppb
0.12 ppb
0.14 ppb
O3
31.07 ppb
37.45 ppb
39.15 ppb
18.32 ppb