Các địa điểm lân cận
Philadelphia, Pennsylvania, Hoa Kỳ
Trung tâm thành phố, Pennsylvania, Hoa Kỳ
Wharton, Pennsylvania, Hoa Kỳ
Những nơi gần đó
Pennwalt Park, Hoa Kỳ
Kopernicus Triangle, Hoa Kỳ
Chinatown Friendship Gate, Hoa Kỳ

Chất lượng Không khí ở Philadelphia, Pennsylvania, Hoa Kỳ

Chất gây ô nhiễm ở Philadelphia, Hoa Kỳ

PM10
0.81 μg/ft3
PM25
Chất gây ô nhiễm chính
0.55 μg/ft3
NO2
3.81 ppb
SO2
0.5 ppb
CO
0.19 ppb
O3
24.81 ppb
Nguy cơ thấpNguy cơ cao

Chỉ số Phấn hoa ở Philadelphia, Hoa Kỳ

Cây
0/5
012345
Cỏ dại
0/5
012345
Cỏ
1/5
012345

Dự báo Chất lượng Không khí ở Philadelphia, Hoa Kỳ

Th 4, 17 tháng 8
SángTrưaChiềuTối
Ngày tiếp theo
Ngày tiếp theo
AQI
AQI85
AQI55
AQI64
AQI47
Ngày tiếp theo
Phấn hoa

Cây

0
0
0
0

Cỏ dại

5
2
1
1

Cỏ

4
4
2
1
Ngày tiếp theo
PM10
0.40 μg/ft3
0.65 μg/ft3
0.81 μg/ft3
0.37 μg/ft3
PM25
0.27 μg/ft3
0.45 μg/ft3
0.56 μg/ft3
0.25 μg/ft3
NO2
2.89 ppb
11.27 ppb
11.52 ppb
1.73 ppb
SO2
1.59 ppb
0.55 ppb
1.37 ppb
1.59 ppb
CO
0.17 ppb
0.26 ppb
0.26 ppb
0.17 ppb
O3
64.43 ppb
29.44 ppb
16.75 ppb
56.65 ppb
AQI
AQI64
AQI47
AQI52
AQI35
Phấn hoa

Cây

0
0
0
0

Cỏ dại

1
1
1
0

Cỏ

2
1
1
0
PM10
0.81 μg/ft3
0.37 μg/ft3
0.29 μg/ft3
0.25 μg/ft3
PM25
0.56 μg/ft3
0.25 μg/ft3
0.19 μg/ft3
0.17 μg/ft3
NO2
11.52 ppb
1.73 ppb
2.59 ppb
5.79 ppb
SO2
1.37 ppb
1.59 ppb
0.95 ppb
0.52 ppb
CO
0.26 ppb
0.17 ppb
0.14 ppb
0.15 ppb
O3
16.75 ppb
56.65 ppb
48.79 ppb
34.13 ppb
AQI
AQI31
AQI42
AQI71
AQI43
Phấn hoa

Cây

0
0
0
0

Cỏ dại

0
1
3
2

Cỏ

0
1
1
2
PM10
0.23 μg/ft3
0.17 μg/ft3
0.26 μg/ft3
0.44 μg/ft3
PM25
0.16 μg/ft3
0.12 μg/ft3
0.18 μg/ft3
0.31 μg/ft3
NO2
2.63 ppb
0.95 ppb
2.51 ppb
9.64 ppb
SO2
0.59 ppb
0.28 ppb
0.56 ppb
0.47 ppb
CO
0.15 ppb
0.15 ppb
0.17 ppb
0.22 ppb
O3
32.82 ppb
51.03 ppb
59.64 ppb
28.72 ppb
AQI
AQI51
AQI0
AQI0
AQI0
Phấn hoa

Cây

0
-
Không có
-
Không có
-
Không có

Cỏ dại

1
-
Không có
-
Không có
-
Không có

Cỏ

1
-
Không có
-
Không có
-
Không có
PM10
0.52 μg/ft3
N/A
N/A
N/A
PM25
0.36 μg/ft3
N/A
N/A
N/A
NO2
5.65 ppb
N/A
N/A
N/A
SO2
0.73 ppb
N/A
N/A
N/A
CO
0.21 ppb
N/A
N/A
N/A
O3
19.76 ppb
N/A
N/A
N/A