Các địa điểm lân cận
Medford, Oregon, Hoa Kỳ
Bybee Corner, Oregon, Hoa Kỳ
Tâm điểm, Oregon, Hoa Kỳ
Những nơi gần đó
Buckshot Hill, Hoa Kỳ
Rogue Valley Country Club, Hoa Kỳ
Barneburg Hill, Hoa Kỳ

Chất lượng Không khí ở Medford, Oregon, Hoa Kỳ

Chất gây ô nhiễm ở Medford, Hoa Kỳ

PM10
0.28 μg/ft3
PM25
Chất gây ô nhiễm chính
0.21 μg/ft3
NO2
22.88 ppb
SO2
1.19 ppb
CO
0.31 ppb
O3
32.31 ppb
Nguy cơ thấpNguy cơ cao

Chỉ số Phấn hoa ở Medford, Hoa Kỳ

Cây
0/5
012345
Cỏ dại
0/5
012345
Cỏ
0/5
012345

Dự báo Chất lượng Không khí ở Medford, Hoa Kỳ

Th 2, 5 tháng 12
SángTrưaChiềuTối
Ngày tiếp theo
Ngày tiếp theo
AQI
26
35
36
43
Ngày tiếp theo
Phấn hoa

Cây

0
0
0
0

Cỏ dại

0
0
0
0

Cỏ

0
0
0
0
Ngày tiếp theo
PM10
0.21 μg/ft3
0.13 μg/ft3
0.24 μg/ft3
0.47 μg/ft3
PM25
0.14 μg/ft3
0.09 μg/ft3
0.16 μg/ft3
0.33 μg/ft3
NO2
3.95 ppb
1.32 ppb
1.32 ppb
6.41 ppb
SO2
0.1 ppb
0.14 ppb
0.24 ppb
0.34 ppb
CO
0.17 ppb
0.12 ppb
0.13 ppb
0.18 ppb
O3
25.17 ppb
38.88 ppb
40.35 ppb
29.26 ppb
AQI
35
36
43
30
Phấn hoa

Cây

0
0
0
0

Cỏ dại

0
0
0
0

Cỏ

0
0
0
0
PM10
0.13 μg/ft3
0.24 μg/ft3
0.47 μg/ft3
0.27 μg/ft3
PM25
0.09 μg/ft3
0.16 μg/ft3
0.33 μg/ft3
0.18 μg/ft3
NO2
1.32 ppb
1.32 ppb
6.41 ppb
2.82 ppb
SO2
0.14 ppb
0.24 ppb
0.34 ppb
0.29 ppb
CO
0.12 ppb
0.13 ppb
0.18 ppb
0.15 ppb
O3
38.88 ppb
40.35 ppb
29.26 ppb
33.88 ppb
AQI
37
37
40
29
Phấn hoa

Cây

0
0
0
0

Cỏ dại

0
0
0
0

Cỏ

0
0
0
0
PM10
0.15 μg/ft3
0.49 μg/ft3
0.36 μg/ft3
0.21 μg/ft3
PM25
0.10 μg/ft3
0.33 μg/ft3
0.24 μg/ft3
0.14 μg/ft3
NO2
0.91 ppb
6.26 ppb
8.5 ppb
3.37 ppb
SO2
0.34 ppb
1.86 ppb
0.83 ppb
0.31 ppb
CO
0.12 ppb
0.14 ppb
0.15 ppb
0.14 ppb
O3
41.05 ppb
33.4 ppb
29.3 ppb
33.96 ppb
AQI
35
35
37
0
Phấn hoa

Cây

0
0
0
-
Không có

Cỏ dại

0
0
0
-
Không có

Cỏ

0
0
0
-
Không có
PM10
0.20 μg/ft3
0.25 μg/ft3
0.43 μg/ft3
N/A
PM25
0.13 μg/ft3
0.16 μg/ft3
0.28 μg/ft3
N/A
NO2
0.52 ppb
1.16 ppb
7.72 ppb
N/A
SO2
0.23 ppb
0.42 ppb
0.56 ppb
N/A
CO
0.13 ppb
0.13 ppb
0.18 ppb
N/A
O3
38.99 ppb
38.29 ppb
23.56 ppb
N/A