Tìm địa điểm
Sử dụng vị trí hiện tại của tôi
Các địa điểm lân cận
Đồi vàng, Oregon, Hoa Kỳ
Tolo, Oregon, Hoa Kỳ
Foots Creek, Oregon, Hoa Kỳ
Những nơi gần đó
Ben Hur Lampman State Park, Hoa Kỳ
Gold Hill Regional Park, Hoa Kỳ
Nugget Butte, Hoa Kỳ

Chất lượng Không khí ở Đồi vàng, Oregon, Hoa Kỳ

Chất gây ô nhiễm ở Đồi vàng, Hoa Kỳ

PM10
0.57 μg/ft3
PM25
Chất gây ô nhiễm chính
0.52 μg/ft3
NO2
15.19 ppb
SO2
15.13 ppb
CO
15.13 ppb
O3
63.13 ppb
Nguy cơ thấpNguy cơ cao

Chỉ số Phấn hoa ở Đồi vàng, Hoa Kỳ

Cây
5/5
012345
Cỏ dại
0/5
012345
Cỏ
1/5
012345

Dự báo Chất lượng Không khí ở Đồi vàng, Hoa Kỳ

Th 2, 23 tháng 5
SángTrưaChiềuTối
Ngày tiếp theo
Ngày tiếp theo
AQI
AQI47
AQI35
AQI37
AQI36
Ngày tiếp theo
Phấn hoa

Cây

5
5
2
5

Cỏ dại

0
0
0
0

Cỏ

1
2
1
1
Ngày tiếp theo
PM10
0.13 μg/ft3
0.25 μg/ft3
0.39 μg/ft3
0.21 μg/ft3
PM25
0.08 μg/ft3
0.17 μg/ft3
0.27 μg/ft3
0.14 μg/ft3
NO2
0.54 ppb
3.49 ppb
2.04 ppb
0.29 ppb
SO2
0.05 ppb
0.07 ppb
0.12 ppb
0.1 ppb
CO
0.11 ppb
0.15 ppb
0.15 ppb
0.11 ppb
O3
41.12 ppb
28.11 ppb
22.32 ppb
40.44 ppb
AQI
AQI37
AQI36
AQI34
AQI21
Phấn hoa

Cây

2
5
5
5

Cỏ dại

0
0
0
0

Cỏ

1
1
2
2
PM10
0.39 μg/ft3
0.21 μg/ft3
0.12 μg/ft3
0.20 μg/ft3
PM25
0.27 μg/ft3
0.14 μg/ft3
0.08 μg/ft3
0.14 μg/ft3
NO2
2.04 ppb
0.29 ppb
0.48 ppb
3.22 ppb
SO2
0.12 ppb
0.1 ppb
0.05 ppb
0.05 ppb
CO
0.15 ppb
0.11 ppb
0.09 ppb
0.13 ppb
O3
22.32 ppb
40.44 ppb
32.97 ppb
20.22 ppb
AQI
AQI39
AQI28
AQI31
AQI26
Phấn hoa

Cây

1
4
5
5

Cỏ dại

0
0
0
0

Cỏ

2
1
3
4
PM10
0.41 μg/ft3
0.14 μg/ft3
0.15 μg/ft3
0.19 μg/ft3
PM25
0.29 μg/ft3
0.09 μg/ft3
0.10 μg/ft3
0.13 μg/ft3
NO2
2.21 ppb
0.31 ppb
0.47 ppb
2.53 ppb
SO2
0.09 ppb
0.07 ppb
0.04 ppb
0.08 ppb
CO
0.14 ppb
0.09 ppb
0.09 ppb
0.12 ppb
O3
16.36 ppb
32.7 ppb
32.59 ppb
24.7 ppb
AQI
AQI21
AQI25
AQI0
AQI0
Phấn hoa

Cây

4
3
-
Không có
-
Không có

Cỏ dại

0
0
-
Không có
-
Không có

Cỏ

2
1
-
Không có
-
Không có
PM10
0.19 μg/ft3
0.09 μg/ft3
N/A
N/A
PM25
0.13 μg/ft3
0.06 μg/ft3
N/A
N/A
NO2
1.02 ppb
0.2 ppb
N/A
N/A
SO2
0.08 ppb
0.03 ppb
N/A
N/A
CO
0.12 ppb
0.09 ppb
N/A
N/A
O3
23.86 ppb
29.02 ppb
N/A
N/A

Trang web của chúng tôi sử dụng cookie để nâng cao trải nghiệm của người dùng. Tìm hiểu thêm về cách chúng tôi sử dụng cookie.