Tìm địa điểm
Sử dụng vị trí hiện tại của tôi
Các địa điểm lân cận
Bybee Corner, Oregon, Hoa Kỳ
Jacksonville, Oregon, Hoa Kỳ
Medford, Oregon, Hoa Kỳ
Những nơi gần đó
Bellinger Hill, Hoa Kỳ
Britt Garden County Park, Hoa Kỳ
Hanley Hill, Hoa Kỳ

Chất lượng Không khí ở Bybee Corner, Oregon, Hoa Kỳ

Chất gây ô nhiễm ở Bybee Corner, Hoa Kỳ

PM10
0.16 μg/ft3
PM25
0.15 μg/ft3
NO2
1.5 ppb
SO2
0.13 ppb
CO
0.19 ppb
O3
Chất gây ô nhiễm chính
41.13 ppb
Nguy cơ thấpNguy cơ cao

Chỉ số Phấn hoa ở Bybee Corner, Hoa Kỳ

Cây
0/5
012345
Cỏ dại
0/5
012345
Cỏ
0/5
012345

Dự báo Chất lượng Không khí ở Bybee Corner, Hoa Kỳ

Th 3, 25 tháng 1
SángTrưaChiềuTối
Ngày tiếp theo
Ngày tiếp theo
AQI
AQI43
AQI53
AQI52
AQI39
Ngày tiếp theo
Phấn hoa

Cây

0
1
1
1

Cỏ dại

0
0
0
0

Cỏ

0
0
0
0
Ngày tiếp theo
PM10
0.36 μg/ft3
0.32 μg/ft3
0.36 μg/ft3
0.37 μg/ft3
PM25
0.25 μg/ft3
0.22 μg/ft3
0.25 μg/ft3
0.26 μg/ft3
NO2
4.16 ppb
5.22 ppb
2.34 ppb
1.21 ppb
SO2
0.09 ppb
0.12 ppb
0.15 ppb
0.09 ppb
CO
0.18 ppb
0.21 ppb
0.19 ppb
0.16 ppb
O3
29.96 ppb
24.06 ppb
31.43 ppb
36.82 ppb
AQI
AQI52
AQI39
AQI38
AQI44
Phấn hoa

Cây

1
1
1
1

Cỏ dại

0
0
0
0

Cỏ

0
0
0
0
PM10
0.36 μg/ft3
0.37 μg/ft3
0.34 μg/ft3
0.31 μg/ft3
PM25
0.25 μg/ft3
0.26 μg/ft3
0.23 μg/ft3
0.22 μg/ft3
NO2
2.34 ppb
1.21 ppb
3.54 ppb
4.56 ppb
SO2
0.15 ppb
0.09 ppb
0.08 ppb
0.11 ppb
CO
0.19 ppb
0.16 ppb
0.17 ppb
0.2 ppb
O3
31.43 ppb
36.82 ppb
30.81 ppb
25.18 ppb
AQI
AQI43
AQI37
AQI40
AQI50
Phấn hoa

Cây

1
1
1
1

Cỏ dại

0
0
0
0

Cỏ

0
0
0
0
PM10
0.29 μg/ft3
0.33 μg/ft3
0.35 μg/ft3
0.27 μg/ft3
PM25
0.20 μg/ft3
0.23 μg/ft3
0.24 μg/ft3
0.19 μg/ft3
NO2
2.59 ppb
1.27 ppb
4.3 ppb
5.72 ppb
SO2
0.14 ppb
0.14 ppb
0.15 ppb
0.16 ppb
CO
0.18 ppb
0.15 ppb
0.18 ppb
0.22 ppb
O3
26.2 ppb
35.5 ppb
28.71 ppb
20.11 ppb
AQI
AQI52
AQI51
AQI0
AQI0
Phấn hoa

Cây

1
1
-
Không có
-
Không có

Cỏ dại

0
0
-
Không có
-
Không có

Cỏ

0
0
-
Không có
-
Không có
PM10
0.28 μg/ft3
0.40 μg/ft3
N/A
N/A
PM25
0.19 μg/ft3
0.28 μg/ft3
N/A
N/A
NO2
2.83 ppb
1.08 ppb
N/A
N/A
SO2
0.2 ppb
0.17 ppb
N/A
N/A
CO
0.19 ppb
0.16 ppb
N/A
N/A
O3
24.34 ppb
38.84 ppb
N/A
N/A

Trang web của chúng tôi sử dụng cookie để nâng cao trải nghiệm của người dùng. Tìm hiểu thêm về cách chúng tôi sử dụng cookie.