Tìm địa điểm
Sử dụng vị trí hiện tại của tôi
Các địa điểm lân cận
Brownsboro, Oregon, Hoa Kỳ
Hạt Jackson, Oregon, Hoa Kỳ
Eagle Point, Oregon, Hoa Kỳ
Những nơi gần đó
Oakridge Ranch Airport, Hoa Kỳ
Agate Lake County Park, Hoa Kỳ
Bybee Peak, Hoa Kỳ
Air Stagnation Advisory
Xem tất cả

Chất lượng Không khí ở Brownsboro, Oregon, Hoa Kỳ

Chất gây ô nhiễm ở Brownsboro, Hoa Kỳ

PM10
0.32 μg/ft3
PM25
Chất gây ô nhiễm chính
0.32 μg/ft3
NO2
8.19 ppb
SO2
7.13 ppb
CO
7.13 ppb
O3
45.38 ppb
Nguy cơ thấpNguy cơ cao

Chỉ số Phấn hoa ở Brownsboro, Hoa Kỳ

Cây
0/5
012345
Cỏ dại
0/5
012345
Cỏ
0/5
012345

Dự báo Chất lượng Không khí ở Brownsboro, Hoa Kỳ

Th 3, 25 tháng 1
SángTrưaChiềuTối
Ngày tiếp theo
Ngày tiếp theo
AQI
AQI43
AQI53
AQI52
AQI39
Ngày tiếp theo
Phấn hoa

Cây

0
1
1
1

Cỏ dại

0
0
0
0

Cỏ

0
0
0
0
Ngày tiếp theo
PM10
0.46 μg/ft3
0.61 μg/ft3
0.46 μg/ft3
0.36 μg/ft3
PM25
0.32 μg/ft3
0.43 μg/ft3
0.32 μg/ft3
0.25 μg/ft3
NO2
5.39 ppb
4.23 ppb
1.82 ppb
1.33 ppb
SO2
0.1 ppb
0.12 ppb
0.11 ppb
0.07 ppb
CO
0.18 ppb
0.2 ppb
0.17 ppb
0.15 ppb
O3
30.71 ppb
30.91 ppb
36.94 ppb
36.69 ppb
AQI
AQI52
AQI39
AQI38
AQI44
Phấn hoa

Cây

1
1
1
1

Cỏ dại

0
0
0
0

Cỏ

0
0
0
0
PM10
0.46 μg/ft3
0.36 μg/ft3
0.40 μg/ft3
0.46 μg/ft3
PM25
0.32 μg/ft3
0.25 μg/ft3
0.28 μg/ft3
0.32 μg/ft3
NO2
1.82 ppb
1.33 ppb
3.32 ppb
3.1 ppb
SO2
0.11 ppb
0.07 ppb
0.08 ppb
0.12 ppb
CO
0.17 ppb
0.15 ppb
0.16 ppb
0.17 ppb
O3
36.94 ppb
36.69 ppb
34.59 ppb
32.33 ppb
AQI
AQI43
AQI37
AQI40
AQI50
Phấn hoa

Cây

1
1
1
1

Cỏ dại

0
0
0
0

Cỏ

0
0
0
0
PM10
0.38 μg/ft3
0.34 μg/ft3
0.44 μg/ft3
0.52 μg/ft3
PM25
0.27 μg/ft3
0.24 μg/ft3
0.31 μg/ft3
0.36 μg/ft3
NO2
1.81 ppb
1.37 ppb
5.56 ppb
4.62 ppb
SO2
0.13 ppb
0.14 ppb
0.18 ppb
0.2 ppb
CO
0.16 ppb
0.15 ppb
0.18 ppb
0.2 ppb
O3
34.75 ppb
35.53 ppb
30.33 ppb
28.37 ppb
AQI
AQI52
AQI51
AQI0
AQI0
Phấn hoa

Cây

1
1
-
Không có
-
Không có

Cỏ dại

0
0
-
Không có
-
Không có

Cỏ

0
0
-
Không có
-
Không có
PM10
0.52 μg/ft3
0.50 μg/ft3
N/A
N/A
PM25
0.36 μg/ft3
0.35 μg/ft3
N/A
N/A
NO2
2 ppb
1.44 ppb
N/A
N/A
SO2
0.23 ppb
0.2 ppb
N/A
N/A
CO
0.18 ppb
0.16 ppb
N/A
N/A
O3
33.8 ppb
36.05 ppb
N/A
N/A

Trang web của chúng tôi sử dụng cookie để nâng cao trải nghiệm của người dùng. Tìm hiểu thêm về cách chúng tôi sử dụng cookie.