Sử dụng vị trí hiện tại của tôi
Các địa điểm lân cận
Chicago, Illinois, Hoa Kỳ
Bridgeport, Illinois, Hoa Kỳ
Lower West Side, Illinois, Hoa Kỳ
Những nơi gần đó
Dvorak Park, Hoa Kỳ
McGuane Park, Hoa Kỳ
Bosley Park, Hoa Kỳ

Chất lượng Không khí ở Chicago, Illinois, Hoa Kỳ

Chất gây ô nhiễm ở Chicago, Hoa Kỳ

PM10
1.18 μg/ft3
PM25
Chất gây ô nhiễm chính
0.55 μg/ft3
NO2
0.5 ppb
SO2
0.69 ppb
CO
0.19 ppb
O3
26.88 ppb
Nguy cơ thấpNguy cơ cao

Chỉ số Phấn hoa ở Chicago, Hoa Kỳ

Cây
0/5
012345
Cỏ dại
2/5
012345
Cỏ
3/5
012345

Dự báo Chất lượng Không khí ở Chicago, Hoa Kỳ

Th 7, 13 tháng 8
SángTrưaChiềuTối
Ngày tiếp theo
Ngày tiếp theo
AQI
AQI85
AQI50
AQI44
AQI46
Ngày tiếp theo
Phấn hoa

Cây

0
0
0
0

Cỏ dại

5
2
1
2

Cỏ

5
5
4
2
Ngày tiếp theo
PM10
0.40 μg/ft3
0.43 μg/ft3
0.43 μg/ft3
0.31 μg/ft3
PM25
0.28 μg/ft3
0.30 μg/ft3
0.30 μg/ft3
0.22 μg/ft3
NO2
4.02 ppb
6.23 ppb
4.69 ppb
1.88 ppb
SO2
2.8 ppb
3.25 ppb
3.99 ppb
1.91 ppb
CO
0.16 ppb
0.16 ppb
0.17 ppb
0.16 ppb
O3
63.52 ppb
48.1 ppb
34.89 ppb
55.31 ppb
AQI
AQI44
AQI46
AQI64
AQI42
Phấn hoa

Cây

0
0
0
0

Cỏ dại

1
2
5
4

Cỏ

4
2
5
5
PM10
0.43 μg/ft3
0.31 μg/ft3
0.23 μg/ft3
0.36 μg/ft3
PM25
0.30 μg/ft3
0.22 μg/ft3
0.16 μg/ft3
0.25 μg/ft3
NO2
4.69 ppb
1.88 ppb
3.83 ppb
5.71 ppb
SO2
3.99 ppb
1.91 ppb
2.18 ppb
2.36 ppb
CO
0.17 ppb
0.16 ppb
0.15 ppb
0.15 ppb
O3
34.89 ppb
55.31 ppb
55 ppb
42.22 ppb
AQI
AQI44
AQI50
AQI69
AQI48
Phấn hoa

Cây

0
0
0
0

Cỏ dại

2
4
1
0

Cỏ

2
5
1
0
PM10
0.45 μg/ft3
0.34 μg/ft3
0.44 μg/ft3
0.45 μg/ft3
PM25
0.31 μg/ft3
0.24 μg/ft3
0.31 μg/ft3
0.32 μg/ft3
NO2
3.87 ppb
2.33 ppb
9.55 ppb
11.66 ppb
SO2
2.33 ppb
2.74 ppb
5.54 ppb
5.07 ppb
CO
0.16 ppb
0.16 ppb
0.18 ppb
0.19 ppb
O3
36.86 ppb
60.76 ppb
51.55 ppb
32.97 ppb
AQI
AQI50
AQI0
AQI0
AQI0
Phấn hoa

Cây

0
-
Không có
-
Không có
-
Không có

Cỏ dại

0
-
Không có
-
Không có
-
Không có

Cỏ

0
-
Không có
-
Không có
-
Không có
PM10
0.49 μg/ft3
N/A
N/A
N/A
PM25
0.34 μg/ft3
N/A
N/A
N/A
NO2
8.43 ppb
N/A
N/A
N/A
SO2
3.76 ppb
N/A
N/A
N/A
CO
0.19 ppb
N/A
N/A
N/A
O3
24.32 ppb
N/A
N/A
N/A