Tìm địa điểm
Sử dụng vị trí hiện tại của tôi
Các địa điểm lân cận
Washington DC, Đặc khu Columbia, Hoa Kỳ
Quảng trường Tư pháp, Đặc khu Columbia, Hoa Kỳ
Thành phố Washington, Đặc khu Columbia, Hoa Kỳ
Những nơi gần đó
Haupt Fountains, Hoa Kỳ
Second Division Memorial, Hoa Kỳ
Founders of the Daughters of the American Revolution Statue, Hoa Kỳ

Chất lượng Không khí ở Haupt Fountains, Hoa Kỳ

Chất gây ô nhiễm ở Haupt Fountains, Hoa Kỳ

PM10
0.21 μg/ft3
PM25
Chất gây ô nhiễm chính
0.21 μg/ft3
NO2
8 ppb
SO2
5.5 ppb
CO
5.13 ppb
O3
32.13 ppb
Nguy cơ thấpNguy cơ cao

Chỉ số Phấn hoa ở Haupt Fountains, Hoa Kỳ

Cây
0/5
012345
Cỏ dại
0/5
012345
Cỏ
0/5
012345

Dự báo Chất lượng Không khí ở Haupt Fountains, Hoa Kỳ

CN, 28 tháng 11
SángTrưaChiềuTối
AQI
AQI45
AQI40
AQI32
AQI26
Phấn hoa

Cây

0
0
0
0

Cỏ dại

0
0
0
0

Cỏ

0
0
0
0
PM10
0.31 μg/ft3
0.28 μg/ft3
0.20 μg/ft3
0.21 μg/ft3
PM25
0.31 μg/ft3
0.27 μg/ft3
0.20 μg/ft3
0.14 μg/ft3
NO2
17.25 ppb
14.96 ppb
14.5 ppb
6.08 ppb
SO2
5.27 ppb
6.92 ppb
7.19 ppb
1.77 ppb
CO
3.54 ppb
4.75 ppb
3.88 ppb
0.14 ppb
O3
29.08 ppb
32.19 ppb
39.81 ppb
28.87 ppb
AQI
AQI27
AQI36
AQI42
AQI46
Phấn hoa

Cây

0
0
0
0

Cỏ dại

0
0
0
0

Cỏ

0
0
0
0
PM10
0.24 μg/ft3
0.37 μg/ft3
0.46 μg/ft3
0.48 μg/ft3
PM25
0.17 μg/ft3
0.26 μg/ft3
0.32 μg/ft3
0.33 μg/ft3
NO2
4.15 ppb
3.7 ppb
10.41 ppb
12.86 ppb
SO2
2.18 ppb
1.88 ppb
1.71 ppb
1.79 ppb
CO
0.14 ppb
0.15 ppb
0.19 ppb
0.21 ppb
O3
27.31 ppb
20.67 ppb
11.77 ppb
6.09 ppb
AQI
AQI65
AQI64
AQI54
AQI49
Phấn hoa

Cây

0
0
0
0

Cỏ dại

0
0
0
0

Cỏ

0
0
0
0
PM10
0.83 μg/ft3
0.75 μg/ft3
0.52 μg/ft3
0.47 μg/ft3
PM25
0.58 μg/ft3
0.52 μg/ft3
0.36 μg/ft3
0.32 μg/ft3
NO2
13.41 ppb
10.53 ppb
10.67 ppb
5.03 ppb
SO2
2.88 ppb
3.23 ppb
3.5 ppb
2.94 ppb
CO
0.27 ppb
0.23 ppb
0.17 ppb
0.16 ppb
O3
1.52 ppb
8.1 ppb
18 ppb
29.72 ppb
AQI
AQI39
AQI39
AQI39
AQI42
Phấn hoa

Cây

0
0
0
0

Cỏ dại

0
0
0
0

Cỏ

0
0
0
0
PM10
0.35 μg/ft3
0.38 μg/ft3
0.42 μg/ft3
0.43 μg/ft3
PM25
0.24 μg/ft3
0.27 μg/ft3
0.29 μg/ft3
0.30 μg/ft3
NO2
4.01 ppb
3.7 ppb
11.13 ppb
8 ppb
SO2
1.8 ppb
2.03 ppb
2.64 ppb
3.21 ppb
CO
0.14 ppb
0.14 ppb
0.16 ppb
0.16 ppb
O3
25.93 ppb
23.63 ppb
18.13 ppb
22.38 ppb

Our site uses cookies to enhance the user experience. Find out more on how we use cookies.