Tìm địa điểm
Sử dụng vị trí hiện tại của tôi
Các địa điểm lân cận
Vòng tròn Logan, Đặc khu Columbia, Hoa Kỳ
Shaw, Đặc khu Columbia, Hoa Kỳ
Adams Morgan, Đặc khu Columbia, Hoa Kỳ
Những nơi gần đó
Major General John A Logan Statue, Hoa Kỳ
Logan Circle, Hoa Kỳ
Mary McLeod Bethune Council House National Historic Site, Hoa Kỳ

Chất lượng Không khí ở Vòng tròn Logan, Đặc khu Columbia, Hoa Kỳ

Chất gây ô nhiễm ở Vòng tròn Logan, Hoa Kỳ

PM10
0.68 μg/ft3
PM25
Chất gây ô nhiễm chính
0.58 μg/ft3
NO2
16.31 ppb
SO2
13 ppb
CO
12.19 ppb
O3
83.19 ppb
Nguy cơ thấpNguy cơ cao

Chỉ số Phấn hoa ở Vòng tròn Logan, Hoa Kỳ

Cây
5/5
012345
Cỏ dại
0/5
012345
Cỏ
1/5
012345

Dự báo Chất lượng Không khí ở Vòng tròn Logan, Hoa Kỳ

Th 2, 16 tháng 5
SángTrưaChiềuTối
Ngày tiếp theo
Ngày tiếp theo
AQI
AQI47
AQI38
AQI28
AQI33
Ngày tiếp theo
Phấn hoa

Cây

5
5
5
5

Cỏ dại

0
0
0
0

Cỏ

1
1
2
1
Ngày tiếp theo
PM10
0.24 μg/ft3
0.40 μg/ft3
0.17 μg/ft3
0.25 μg/ft3
PM25
0.17 μg/ft3
0.28 μg/ft3
0.12 μg/ft3
0.17 μg/ft3
NO2
4.76 ppb
14.09 ppb
3.43 ppb
2.44 ppb
SO2
0.72 ppb
1.13 ppb
0.73 ppb
0.71 ppb
CO
0.13 ppb
0.2 ppb
0.13 ppb
0.12 ppb
O3
48.81 ppb
32.29 ppb
27.38 ppb
41.17 ppb
AQI
AQI28
AQI33
AQI46
AQI38
Phấn hoa

Cây

5
5
5
0

Cỏ dại

0
0
0
0

Cỏ

2
1
1
0
PM10
0.17 μg/ft3
0.25 μg/ft3
0.29 μg/ft3
0.26 μg/ft3
PM25
0.12 μg/ft3
0.17 μg/ft3
0.20 μg/ft3
0.18 μg/ft3
NO2
3.43 ppb
2.44 ppb
4.57 ppb
5.41 ppb
SO2
0.73 ppb
0.71 ppb
0.76 ppb
0.96 ppb
CO
0.13 ppb
0.12 ppb
0.13 ppb
0.14 ppb
O3
27.38 ppb
41.17 ppb
47.91 ppb
40.27 ppb
AQI
AQI39
AQI47
AQI51
AQI36
Phấn hoa

Cây

0
0
5
4

Cỏ dại

0
0
0
0

Cỏ

0
0
0
0
PM10
0.32 μg/ft3
0.53 μg/ft3
0.26 μg/ft3
0.29 μg/ft3
PM25
0.22 μg/ft3
0.36 μg/ft3
0.18 μg/ft3
0.20 μg/ft3
NO2
3.85 ppb
4.13 ppb
7.23 ppb
12.04 ppb
SO2
0.92 ppb
0.71 ppb
0.48 ppb
0.95 ppb
CO
0.15 ppb
0.16 ppb
0.16 ppb
0.19 ppb
O3
40.82 ppb
51.35 ppb
48.86 ppb
38.52 ppb
AQI
AQI56
AQI48
AQI0
AQI0
Phấn hoa

Cây

3
2
-
Không có
-
Không có

Cỏ dại

0
0
-
Không có
-
Không có

Cỏ

0
0
-
Không có
-
Không có
PM10
0.65 μg/ft3
0.40 μg/ft3
N/A
N/A
PM25
0.45 μg/ft3
0.28 μg/ft3
N/A
N/A
NO2
14.34 ppb
3.07 ppb
N/A
N/A
SO2
1.63 ppb
1.52 ppb
N/A
N/A
CO
0.26 ppb
0.16 ppb
N/A
N/A
O3
22.6 ppb
57.05 ppb
N/A
N/A

Trang web của chúng tôi sử dụng cookie để nâng cao trải nghiệm của người dùng. Tìm hiểu thêm về cách chúng tôi sử dụng cookie.