Tìm địa điểm
Sử dụng vị trí hiện tại của tôi
Các địa điểm lân cận
Buzzard Point, Đặc khu Columbia, Hoa Kỳ
Tây nam, Đặc khu Columbia, Hoa Kỳ
Đông Nam, Đặc khu Columbia, Hoa Kỳ
Những nơi gần đó
Yards Park, Hoa Kỳ
Nationals Park, Hoa Kỳ
M L King Recreation Center, Hoa Kỳ

Chất lượng Không khí ở Buzzard Point, Đặc khu Columbia, Hoa Kỳ

Chất gây ô nhiễm ở Buzzard Point, Hoa Kỳ

PM10
1.25 μg/ft3
PM25
Chất gây ô nhiễm chính
1.14 μg/ft3
NO2
21.88 ppb
SO2
5.81 ppb
CO
1.81 ppb
O3
41 ppb
Nguy cơ thấpNguy cơ cao

Chỉ số Phấn hoa ở Buzzard Point, Hoa Kỳ

Cây
1/5
012345
Cỏ dại
0/5
012345
Cỏ
0/5
012345

Dự báo Chất lượng Không khí ở Buzzard Point, Hoa Kỳ

Th 2, 17 tháng 1
SángTrưaChiềuTối
Ngày tiếp theo
Ngày tiếp theo
AQI
AQI88
AQI45
AQI49
AQI55
Ngày tiếp theo
Phấn hoa

Cây

1
1
1
1

Cỏ dại

0
0
0
0

Cỏ

0
0
0
0
Ngày tiếp theo
PM10
1.58 μg/ft3
0.39 μg/ft3
0.51 μg/ft3
0.60 μg/ft3
PM25
1.11 μg/ft3
0.27 μg/ft3
0.36 μg/ft3
0.41 μg/ft3
NO2
32.02 ppb
8.54 ppb
5.45 ppb
14.34 ppb
SO2
2.76 ppb
2.06 ppb
2.19 ppb
1.84 ppb
CO
0.74 ppb
0.19 ppb
0.19 ppb
0.21 ppb
O3
0.59 ppb
24.24 ppb
27.1 ppb
20.51 ppb
AQI
AQI45
AQI49
AQI55
AQI56
Phấn hoa

Cây

1
1
1
1

Cỏ dại

0
0
0
0

Cỏ

0
0
0
0
PM10
0.39 μg/ft3
0.51 μg/ft3
0.60 μg/ft3
0.62 μg/ft3
PM25
0.27 μg/ft3
0.36 μg/ft3
0.41 μg/ft3
0.43 μg/ft3
NO2
8.54 ppb
5.45 ppb
14.34 ppb
11.07 ppb
SO2
2.06 ppb
2.19 ppb
1.84 ppb
1.97 ppb
CO
0.19 ppb
0.19 ppb
0.21 ppb
0.21 ppb
O3
24.24 ppb
27.1 ppb
20.51 ppb
21.39 ppb
AQI
AQI59
AQI24
AQI29
AQI30
Phấn hoa

Cây

0
0
1
1

Cỏ dại

0
0
0
0

Cỏ

0
0
0
0
PM10
0.56 μg/ft3
0.21 μg/ft3
0.18 μg/ft3
0.15 μg/ft3
PM25
0.39 μg/ft3
0.14 μg/ft3
0.13 μg/ft3
0.11 μg/ft3
NO2
7.98 ppb
4.74 ppb
8.49 ppb
5.48 ppb
SO2
1.16 ppb
1.38 ppb
1.12 ppb
0.96 ppb
CO
0.19 ppb
0.16 ppb
0.17 ppb
0.16 ppb
O3
16.82 ppb
29.37 ppb
30.36 ppb
35.42 ppb
AQI
AQI34
AQI30
AQI28
AQI0
Phấn hoa

Cây

1
1
0
-
Không có

Cỏ dại

0
0
0
-
Không có

Cỏ

0
0
0
-
Không có
PM10
0.18 μg/ft3
0.26 μg/ft3
0.27 μg/ft3
N/A
PM25
0.13 μg/ft3
0.18 μg/ft3
0.19 μg/ft3
N/A
NO2
4.52 ppb
7.1 ppb
11.46 ppb
N/A
SO2
1.35 ppb
1.81 ppb
1.92 ppb
N/A
CO
0.16 ppb
0.18 ppb
0.18 ppb
N/A
O3
34.33 ppb
32.08 ppb
27.46 ppb
N/A

Trang web của chúng tôi sử dụng cookie để nâng cao trải nghiệm của người dùng. Tìm hiểu thêm về cách chúng tôi sử dụng cookie.