Sử dụng vị trí hiện tại của tôi
Các địa điểm lân cận
Yehud, Khu trung tâm, Người israel
Yehud-Monosson, Khu trung tâm, Người israel
Savyon, Khu trung tâm, Người israel
Những nơi gần đó
Ben Gurion Airport, Người israel
Gan Le'ummi Ma'uzole'um Mazor, Người israel
Gan Le'ummi Mivzar Qula, Người israel

Chất lượng Không khí ở Yehud, Khu trung tâm, Người israel

Chất gây ô nhiễm ở Yehud, Người israel

PM10
0.75 μg/ft3
PM25
Chất gây ô nhiễm chính
0.48 μg/ft3
NO2
15.19 ppb
SO2
6.19 ppb
CO
5.19 ppb
O3
36.19 ppb
Nguy cơ thấpNguy cơ cao

Chỉ số Phấn hoa ở Yehud, Người israel

Cây
0/5
012345
Cỏ dại
0/5
012345
Cỏ
0/5
012345

Dự báo Chất lượng Không khí ở Yehud, Người israel

Th 2, 15 tháng 8
SángTrưaChiềuTối
Ngày tiếp theo
Ngày tiếp theo
AQI
AQI46
AQI46
AQI34
AQI53
Ngày tiếp theo
Phấn hoa

Cây

0
0
0
0

Cỏ dại

0
0
1
1

Cỏ

0
0
0
0
Ngày tiếp theo
PM10
0.41 μg/ft3
0.41 μg/ft3
0.47 μg/ft3
0.67 μg/ft3
PM25
0.23 μg/ft3
0.21 μg/ft3
0.25 μg/ft3
0.40 μg/ft3
NO2
3.74 ppb
6.6 ppb
22.73 ppb
20.02 ppb
SO2
1.32 ppb
0.98 ppb
1.64 ppb
2.47 ppb
CO
0.12 ppb
0.13 ppb
0.15 ppb
0.16 ppb
O3
54.75 ppb
42.68 ppb
17.41 ppb
15.63 ppb
AQI
AQI53
AQI42
AQI43
AQI43
Phấn hoa

Cây

0
0
0
0

Cỏ dại

1
0
0
0

Cỏ

0
0
0
0
PM10
0.67 μg/ft3
0.49 μg/ft3
0.43 μg/ft3
0.59 μg/ft3
PM25
0.40 μg/ft3
0.29 μg/ft3
0.23 μg/ft3
0.34 μg/ft3
NO2
20.02 ppb
4.56 ppb
7.63 ppb
35.67 ppb
SO2
2.47 ppb
1.71 ppb
1.33 ppb
2.33 ppb
CO
0.16 ppb
0.12 ppb
0.12 ppb
0.19 ppb
O3
15.63 ppb
50.5 ppb
41.37 ppb
5.32 ppb
AQI
AQI64
AQI43
AQI53
AQI57
Phấn hoa

Cây

0
0
0
0

Cỏ dại

1
0
0
0

Cỏ

1
0
0
0
PM10
0.81 μg/ft3
0.46 μg/ft3
0.61 μg/ft3
0.82 μg/ft3
PM25
0.55 μg/ft3
0.28 μg/ft3
0.36 μg/ft3
0.49 μg/ft3
NO2
34.17 ppb
8.22 ppb
9.24 ppb
41.47 ppb
SO2
2.52 ppb
3.39 ppb
2.02 ppb
3.43 ppb
CO
0.23 ppb
0.12 ppb
0.13 ppb
0.23 ppb
O3
0.09 ppb
53.03 ppb
50.96 ppb
5.52 ppb
AQI
AQI65
AQI0
AQI0
AQI0
Phấn hoa

Cây

0
-
Không có
-
Không có
-
Không có

Cỏ dại

1
-
Không có
-
Không có
-
Không có

Cỏ

1
-
Không có
-
Không có
-
Không có
PM10
0.74 μg/ft3
N/A
N/A
N/A
PM25
0.49 μg/ft3
N/A
N/A
N/A
NO2
42.88 ppb
N/A
N/A
N/A
SO2
2.43 ppb
N/A
N/A
N/A
CO
0.2 ppb
N/A
N/A
N/A
O3
0.46 ppb
N/A
N/A
N/A