Tìm địa điểm
Sử dụng vị trí hiện tại của tôi
Các địa điểm lân cận
Jerusalem, Khu trung tâm, Người israel
Mevasseret Ziyyon, Khu trung tâm, Người israel
Har Adar, Khu trung tâm, Người israel
Những nơi gần đó
Minzar HaMazleva, Người israel
Muristan, Nhà cầm quyền Pa-Lét-Tin
al-Aqsa, Nhà cầm quyền Pa-Lét-Tin

Chất lượng Không khí ở Jerusalem, Khu trung tâm, Người israel

Chất gây ô nhiễm ở Jerusalem, Người israel

PM10
1.01 μg/ft3
PM25
Chất gây ô nhiễm chính
0.73 μg/ft3
NO2
10 ppb
SO2
2.13 ppb
CO
0.19 ppb
O3
31.63 ppb
Nguy cơ thấpNguy cơ cao

Chỉ số Phấn hoa ở Jerusalem, Người israel

Cây
0/5
012345
Cỏ dại
0/5
012345
Cỏ
0/5
012345

Dự báo Chất lượng Không khí ở Jerusalem, Người israel

Th 6, 3 tháng 12
SángTrưaChiềuTối
Ngày tiếp theo
Ngày tiếp theo
AQI
AQI65
AQI110
AQI68
AQI75
Ngày tiếp theo
Phấn hoa

Cây

0
0
0
0

Cỏ dại

0
0
0
0

Cỏ

0
0
0
0
Ngày tiếp theo
PM10
0.81 μg/ft3
1.34 μg/ft3
1.05 μg/ft3
1.37 μg/ft3
PM25
0.53 μg/ft3
1.11 μg/ft3
0.58 μg/ft3
0.67 μg/ft3
NO2
15.31 ppb
13.69 ppb
12.19 ppb
3.69 ppb
SO2
4.88 ppb
5.31 ppb
2.38 ppb
2.13 ppb
CO
0.19 ppb
0.19 ppb
0.19 ppb
0.13 ppb
O3
28.31 ppb
26.13 ppb
22.63 ppb
36.81 ppb
AQI
AQI68
AQI75
AQI78
AQI76
Phấn hoa

Cây

0
0
0
0

Cỏ dại

0
0
0
0

Cỏ

0
0
0
0
PM10
1.05 μg/ft3
1.37 μg/ft3
1.25 μg/ft3
1.02 μg/ft3
PM25
0.58 μg/ft3
0.67 μg/ft3
0.77 μg/ft3
0.63 μg/ft3
NO2
12.19 ppb
3.69 ppb
23.2 ppb
21.9 ppb
SO2
2.38 ppb
2.13 ppb
1.27 ppb
1.29 ppb
CO
0.19 ppb
0.13 ppb
0.16 ppb
0.14 ppb
O3
22.63 ppb
36.81 ppb
9.54 ppb
12.5 ppb
AQI
AQI78
AQI65
AQI46
AQI41
Phấn hoa

Cây

0
0
0
0

Cỏ dại

0
0
0
0

Cỏ

0
0
0
0
PM10
1.51 μg/ft3
2.14 μg/ft3
0.61 μg/ft3
0.47 μg/ft3
PM25
0.78 μg/ft3
0.47 μg/ft3
0.27 μg/ft3
0.28 μg/ft3
NO2
11.48 ppb
1.92 ppb
11.56 ppb
12.13 ppb
SO2
3.28 ppb
3.04 ppb
1.03 ppb
1 ppb
CO
0.13 ppb
0.12 ppb
0.13 ppb
0.13 ppb
O3
19.32 ppb
35.81 ppb
31.11 ppb
25.61 ppb
AQI
AQI57
AQI59
AQI49
AQI42
Phấn hoa

Cây

0
0
0
0

Cỏ dại

0
0
0
0

Cỏ

0
0
0
0
PM10
0.83 μg/ft3
0.94 μg/ft3
0.62 μg/ft3
0.64 μg/ft3
PM25
0.45 μg/ft3
0.42 μg/ft3
0.34 μg/ft3
0.27 μg/ft3
NO2
8.69 ppb
0.93 ppb
12.59 ppb
9.3 ppb
SO2
1.27 ppb
1.83 ppb
1.31 ppb
1.65 ppb
CO
0.14 ppb
0.12 ppb
0.14 ppb
0.13 ppb
O3
25.6 ppb
45.43 ppb
29.3 ppb
28.22 ppb
AQI
AQI41
AQI70
AQI0
AQI0
Phấn hoa

Cây

0
0
-
Không có
-
Không có

Cỏ dại

0
0
-
Không có
-
Không có

Cỏ

0
0
-
Không có
-
Không có
PM10
0.78 μg/ft3
1.22 μg/ft3
N/A
N/A
PM25
0.29 μg/ft3
0.64 μg/ft3
N/A
N/A
NO2
6.06 ppb
5.63 ppb
N/A
N/A
SO2
0.95 ppb
0.72 ppb
N/A
N/A
CO
0.13 ppb
0.13 ppb
N/A
N/A
O3
23.37 ppb
27.52 ppb
N/A
N/A

Our site uses cookies to enhance the user experience. Find out more on how we use cookies.