Tìm địa điểm
Sử dụng vị trí hiện tại của tôi
Các địa điểm lân cận
Hod HaSharon, Khu trung tâm, Người israel
Kfar Saba, Khu trung tâm, Người israel
Raanana, Khu trung tâm, Người israel
Những nơi gần đó
Sportan Hod HaSharon, Người israel
Parq Arba` Ha`Onot, Người israel
Kefar HaNo`ar HaOnim, Người israel

Chất lượng Không khí ở Hod HaSharon, Khu trung tâm, Người israel

Chất gây ô nhiễm ở Hod HaSharon, Người israel

PM10
0.46 μg/ft3
PM25
Chất gây ô nhiễm chính
0.27 μg/ft3
NO2
18.19 ppb
SO2
1.88 ppb
CO
0.13 ppb
O3
17.19 ppb
Nguy cơ thấpNguy cơ cao

Chỉ số Phấn hoa ở Hod HaSharon, Người israel

Cây
1/5
012345
Cỏ dại
0/5
012345
Cỏ
0/5
012345

Dự báo Chất lượng Không khí ở Hod HaSharon, Người israel

Th 2, 23 tháng 5
SángTrưaChiềuTối
Ngày tiếp theo
Ngày tiếp theo
AQI
AQI53
AQI57
AQI60
AQI58
Ngày tiếp theo
Phấn hoa

Cây

1
1
1
1

Cỏ dại

0
0
0
0

Cỏ

0
0
1
1
Ngày tiếp theo
PM10
0.70 μg/ft3
0.71 μg/ft3
0.90 μg/ft3
0.68 μg/ft3
PM25
0.44 μg/ft3
0.45 μg/ft3
0.55 μg/ft3
0.37 μg/ft3
NO2
40.49 ppb
37.69 ppb
6.43 ppb
9.94 ppb
SO2
4.33 ppb
5.03 ppb
3.64 ppb
2.05 ppb
CO
0.21 ppb
0.17 ppb
0.12 ppb
0.12 ppb
O3
2 ppb
2.9 ppb
53.54 ppb
48.54 ppb
AQI
AQI57
AQI60
AQI58
AQI42
Phấn hoa

Cây

1
1
1
1

Cỏ dại

0
0
0
0

Cỏ

0
1
1
1
PM10
0.71 μg/ft3
0.90 μg/ft3
0.68 μg/ft3
0.56 μg/ft3
PM25
0.45 μg/ft3
0.55 μg/ft3
0.37 μg/ft3
0.29 μg/ft3
NO2
37.69 ppb
6.43 ppb
9.94 ppb
29.37 ppb
SO2
5.03 ppb
3.64 ppb
2.05 ppb
2.72 ppb
CO
0.17 ppb
0.12 ppb
0.12 ppb
0.14 ppb
O3
2.9 ppb
53.54 ppb
48.54 ppb
16.73 ppb
AQI
AQI59
AQI66
AQI71
AQI54
Phấn hoa

Cây

1
1
1
1

Cỏ dại

0
0
0
0

Cỏ

1
1
1
1
PM10
0.96 μg/ft3
1.12 μg/ft3
0.83 μg/ft3
0.72 μg/ft3
PM25
0.50 μg/ft3
0.60 μg/ft3
0.44 μg/ft3
0.39 μg/ft3
NO2
16.71 ppb
7.93 ppb
14.21 ppb
30.68 ppb
SO2
4.76 ppb
6.45 ppb
4.05 ppb
4.55 ppb
CO
0.13 ppb
0.13 ppb
0.12 ppb
0.14 ppb
O3
26.74 ppb
56.92 ppb
56.32 ppb
22.2 ppb
AQI
AQI54
AQI65
AQI81
AQI0
Phấn hoa

Cây

1
1
1
-
Không có

Cỏ dại

0
0
0
-
Không có

Cỏ

1
1
1
-
Không có
PM10
0.77 μg/ft3
1.09 μg/ft3
0.73 μg/ft3
N/A
PM25
0.42 μg/ft3
0.61 μg/ft3
0.40 μg/ft3
N/A
NO2
17.68 ppb
8.04 ppb
13.4 ppb
N/A
SO2
4.84 ppb
6.16 ppb
3.14 ppb
N/A
CO
0.13 ppb
0.13 ppb
0.12 ppb
N/A
O3
22.5 ppb
61.87 ppb
56.13 ppb
N/A

Trang web của chúng tôi sử dụng cookie để nâng cao trải nghiệm của người dùng. Tìm hiểu thêm về cách chúng tôi sử dụng cookie.