Tìm địa điểm
Sử dụng vị trí hiện tại của tôi
Các địa điểm lân cận
Har Adar, Khu trung tâm, Người israel
Abu Ghaush, Khu trung tâm, Người israel
Mevasseret Ziyyon, Khu trung tâm, Người israel
Những nơi gần đó
Har HaHaganah, Người israel
Ash Shaykh Darwish, Người israel
Har Ahiram, Người israel

Chất lượng Không khí ở Har Adar, Khu trung tâm, Người israel

Chất gây ô nhiễm ở Har Adar, Người israel

PM10
0.79 μg/ft3
PM25
Chất gây ô nhiễm chính
0.43 μg/ft3
NO2
4.5 ppb
SO2
2 ppb
CO
0.19 ppb
O3
19.13 ppb
Nguy cơ thấpNguy cơ cao

Chỉ số Phấn hoa ở Har Adar, Người israel

Cây
0/5
012345
Cỏ dại
0/5
012345
Cỏ
0/5
012345

Dự báo Chất lượng Không khí ở Har Adar, Người israel

CN, 23 tháng 1
SángTrưaChiềuTối
Ngày tiếp theo
Ngày tiếp theo
AQI
AQI31
AQI31
AQI37
AQI44
Ngày tiếp theo
Phấn hoa

Cây

0
0
0
1

Cỏ dại

0
0
0
0

Cỏ

0
0
0
0
Ngày tiếp theo
PM10
0.52 μg/ft3
0.57 μg/ft3
0.68 μg/ft3
0.60 μg/ft3
PM25
0.19 μg/ft3
0.19 μg/ft3
0.19 μg/ft3
0.31 μg/ft3
NO2
3.85 ppb
3.17 ppb
0.66 ppb
3.18 ppb
SO2
1.58 ppb
1.5 ppb
2.26 ppb
1.82 ppb
CO
0.14 ppb
0.14 ppb
0.13 ppb
0.13 ppb
O3
34.28 ppb
30.33 ppb
43.59 ppb
40.43 ppb
AQI
AQI31
AQI37
AQI44
AQI44
Phấn hoa

Cây

0
0
1
1

Cỏ dại

0
0
0
0

Cỏ

0
0
0
0
PM10
0.57 μg/ft3
0.68 μg/ft3
0.60 μg/ft3
0.54 μg/ft3
PM25
0.19 μg/ft3
0.19 μg/ft3
0.31 μg/ft3
0.29 μg/ft3
NO2
3.17 ppb
0.66 ppb
3.18 ppb
3.95 ppb
SO2
1.5 ppb
2.26 ppb
1.82 ppb
1.93 ppb
CO
0.14 ppb
0.13 ppb
0.13 ppb
0.14 ppb
O3
30.33 ppb
43.59 ppb
40.43 ppb
37.25 ppb
AQI
AQI37
AQI38
AQI39
AQI46
Phấn hoa

Cây

1
1
0
0

Cỏ dại

0
0
0
0

Cỏ

0
0
0
0
PM10
0.49 μg/ft3
0.48 μg/ft3
1.87 μg/ft3
1.85 μg/ft3
PM25
0.18 μg/ft3
0.11 μg/ft3
0.24 μg/ft3
0.33 μg/ft3
NO2
2.28 ppb
0.74 ppb
1.37 ppb
1.1 ppb
SO2
3.32 ppb
2.22 ppb
2.78 ppb
2.05 ppb
CO
0.13 ppb
0.13 ppb
0.13 ppb
0.14 ppb
O3
39.78 ppb
43.68 ppb
40.78 ppb
37.85 ppb
AQI
AQI40
AQI0
AQI0
AQI0
Phấn hoa

Cây

0
-
Không có
-
Không có
-
Không có

Cỏ dại

0
-
Không có
-
Không có
-
Không có

Cỏ

0
-
Không có
-
Không có
-
Không có
PM10
1.02 μg/ft3
N/A
N/A
N/A
PM25
0.22 μg/ft3
N/A
N/A
N/A
NO2
1.74 ppb
N/A
N/A
N/A
SO2
3.81 ppb
N/A
N/A
N/A
CO
0.14 ppb
N/A
N/A
N/A
O3
30.97 ppb
N/A
N/A
N/A

Trang web của chúng tôi sử dụng cookie để nâng cao trải nghiệm của người dùng. Tìm hiểu thêm về cách chúng tôi sử dụng cookie.