Các địa điểm lân cận
Ashkelon, Quận phía Nam, Người israel
Ashdod, Quận phía Nam, Người israel
Sederot, Quận phía Nam, Người israel
Những nơi gần đó
Kefar Nefesh, Người israel
Gan Le'ummi Ashqelon, Người israel
Shmurat Holot Ziqim, Người israel

Chất lượng Không khí ở Ashkelon, Quận phía Nam, Người israel

Chất gây ô nhiễm ở Ashkelon, Người israel

PM10
0.54 μg/ft3
PM25
0.29 μg/ft3
NO2
9.63 ppb
SO2
2.88 ppb
CO
0.19 ppb
O3
Chất gây ô nhiễm chính
54.81 ppb
Nguy cơ thấpNguy cơ cao

Chỉ số Phấn hoa ở Ashkelon, Người israel

Cây
0/5
012345
Cỏ dại
0/5
012345
Cỏ
0/5
012345

Dự báo Chất lượng Không khí ở Ashkelon, Người israel

Th 4, 17 tháng 8
SángTrưaChiềuTối
Ngày tiếp theo
Ngày tiếp theo
AQI
AQI43
AQI42
AQI52
AQI65
Ngày tiếp theo
Phấn hoa

Cây

0
0
0
0

Cỏ dại

0
0
1
1

Cỏ

0
0
1
1
Ngày tiếp theo
PM10
0.35 μg/ft3
0.36 μg/ft3
0.82 μg/ft3
1.07 μg/ft3
PM25
0.18 μg/ft3
0.19 μg/ft3
0.42 μg/ft3
0.55 μg/ft3
NO2
3.05 ppb
1 ppb
0.7 ppb
2.83 ppb
SO2
3.2 ppb
2.11 ppb
1.72 ppb
2.66 ppb
CO
0.12 ppb
0.12 ppb
0.12 ppb
0.14 ppb
O3
44.8 ppb
46.23 ppb
57.65 ppb
54.12 ppb
AQI
AQI42
AQI52
AQI65
AQI61
Phấn hoa

Cây

0
0
0
0

Cỏ dại

0
1
1
0

Cỏ

0
1
1
1
PM10
0.36 μg/ft3
0.82 μg/ft3
1.07 μg/ft3
0.78 μg/ft3
PM25
0.19 μg/ft3
0.42 μg/ft3
0.55 μg/ft3
0.43 μg/ft3
NO2
1 ppb
0.7 ppb
2.83 ppb
23.99 ppb
SO2
2.11 ppb
1.72 ppb
2.66 ppb
5.7 ppb
CO
0.12 ppb
0.12 ppb
0.14 ppb
0.14 ppb
O3
46.23 ppb
57.65 ppb
54.12 ppb
24.35 ppb
AQI
AQI62
AQI70
AQI76
AQI71
Phấn hoa

Cây

0
0
0
0

Cỏ dại

0
1
1
0

Cỏ

0
1
1
1
PM10
0.84 μg/ft3
1.15 μg/ft3
1.17 μg/ft3
1.12 μg/ft3
PM25
0.52 μg/ft3
0.63 μg/ft3
0.64 μg/ft3
0.61 μg/ft3
NO2
21.74 ppb
4.83 ppb
2.68 ppb
9.26 ppb
SO2
7.31 ppb
5.95 ppb
2.93 ppb
5.19 ppb
CO
0.15 ppb
0.13 ppb
0.14 ppb
0.14 ppb
O3
12.62 ppb
58.7 ppb
61.17 ppb
47.74 ppb
AQI
AQI73
AQI64
AQI70
AQI52
Phấn hoa

Cây

0
0
0
0

Cỏ dại

0
1
1
0

Cỏ

0
1
1
1
PM10
1.03 μg/ft3
0.91 μg/ft3
0.81 μg/ft3
0.62 μg/ft3
PM25
0.63 μg/ft3
0.53 μg/ft3
0.46 μg/ft3
0.34 μg/ft3
NO2
3.57 ppb
0.82 ppb
3.11 ppb
13.39 ppb
SO2
2.84 ppb
2.14 ppb
3.09 ppb
5.13 ppb
CO
0.15 ppb
0.14 ppb
0.14 ppb
0.13 ppb
O3
44.78 ppb
62.6 ppb
56.86 ppb
35.78 ppb