Tìm địa điểm
Sử dụng vị trí hiện tại của tôi
Các địa điểm lân cận
Valencia, Cộng đồng Valencia, Tây ban nha
Tavernes Blanques, Cộng đồng Valencia, Tây ban nha
Mislata, Cộng đồng Valencia, Tây ban nha
Những nơi gần đó
Hospital de los Pobres Inocentes, Tây ban nha
Real Colegio Seminario del Corpus Christi, Tây ban nha
Llotja de la Seda, Tây ban nha

Chất lượng Không khí ở Valencia, Cộng đồng Valencia, Tây ban nha

Chất gây ô nhiễm ở Valencia, Tây ban nha

PM10
0.97 μg/ft3
PM25
Chất gây ô nhiễm chính
0.27 μg/ft3
NO2
0.31 ppb
SO2
0.31 ppb
CO
0.13 ppb
O3
47.5 ppb
Nguy cơ thấpNguy cơ cao

Chỉ số Phấn hoa ở Valencia, Tây ban nha

Cây
5/5
012345
Cỏ dại
0/5
012345
Cỏ
1/5
012345

Dự báo Chất lượng Không khí ở Valencia, Tây ban nha

Th 7, 21 tháng 5
SángTrưaChiềuTối
Ngày tiếp theo
Ngày tiếp theo
AQI
AQI38
AQI41
AQI37
AQI38
Ngày tiếp theo
Phấn hoa

Cây

1
1
1
1

Cỏ dại

0
0
0
0

Cỏ

0
0
0
0
Ngày tiếp theo
PM10
0.44 μg/ft3
0.68 μg/ft3
0.34 μg/ft3
0.60 μg/ft3
PM25
0.25 μg/ft3
0.27 μg/ft3
0.17 μg/ft3
0.26 μg/ft3
NO2
4.49 ppb
0.42 ppb
0.67 ppb
0.55 ppb
SO2
0.24 ppb
0.07 ppb
0.07 ppb
0.07 ppb
CO
0.13 ppb
0.1 ppb
0.1 ppb
0.09 ppb
O3
34.04 ppb
40.4 ppb
40.62 ppb
37.87 ppb
AQI
AQI41
AQI37
AQI38
AQI30
Phấn hoa

Cây

1
1
1
5

Cỏ dại

0
0
0
0

Cỏ

0
0
0
0
PM10
0.68 μg/ft3
0.34 μg/ft3
0.60 μg/ft3
0.23 μg/ft3
PM25
0.27 μg/ft3
0.17 μg/ft3
0.26 μg/ft3
0.13 μg/ft3
NO2
0.42 ppb
0.67 ppb
0.55 ppb
1.89 ppb
SO2
0.07 ppb
0.07 ppb
0.07 ppb
0.06 ppb
CO
0.1 ppb
0.1 ppb
0.09 ppb
0.09 ppb
O3
40.4 ppb
40.62 ppb
37.87 ppb
27.48 ppb
AQI
AQI29
AQI33
AQI35
AQI35
Phấn hoa

Cây

5
3
1
1

Cỏ dại

0
0
0
0

Cỏ

0
0
0
0
PM10
0.18 μg/ft3
0.21 μg/ft3
0.19 μg/ft3
0.17 μg/ft3
PM25
0.11 μg/ft3
0.13 μg/ft3
0.11 μg/ft3
0.11 μg/ft3
NO2
0.44 ppb
0.81 ppb
0.64 ppb
1.45 ppb
SO2
0.12 ppb
0.1 ppb
0.04 ppb
0.06 ppb
CO
0.09 ppb
0.09 ppb
0.09 ppb
0.1 ppb
O3
34.35 ppb
36.51 ppb
39.06 ppb
35.19 ppb
AQI
AQI31
AQI31
AQI35
AQI0
Phấn hoa

Cây

3
2
2
-
Không có

Cỏ dại

0
0
0
-
Không có

Cỏ

0
0
0
-
Không có
PM10
0.15 μg/ft3
0.17 μg/ft3
0.17 μg/ft3
N/A
PM25
0.09 μg/ft3
0.10 μg/ft3
0.10 μg/ft3
N/A
NO2
0.52 ppb
0.42 ppb
0.67 ppb
N/A
SO2
0.08 ppb
0.08 ppb
0.08 ppb
N/A
CO
0.09 ppb
0.09 ppb
0.09 ppb
N/A
O3
31.81 ppb
35.98 ppb
38.31 ppb
N/A

Trang web của chúng tôi sử dụng cookie để nâng cao trải nghiệm của người dùng. Tìm hiểu thêm về cách chúng tôi sử dụng cookie.