Các địa điểm lân cận
San Fernando, Andalusia, Tây ban nha
Puerto Real, Andalusia, Tây ban nha
Chiclana de la Frontera, Andalusia, Tây ban nha
Những nơi gần đó
Monumento a Los Heroes de la Armada, Tây ban nha
Parque Capitan Conforto, Tây ban nha
Panteon de Marinos Ilustres, Tây ban nha

Chất lượng Không khí ở San Fernando, Andalusia, Tây ban nha

Chất gây ô nhiễm ở San Fernando, Tây ban nha

PM10
0.63 μg/ft3
PM25
0.20 μg/ft3
NO2
4.88 ppb
SO2
0.19 ppb
CO
0.19 ppb
O3
Chất gây ô nhiễm chính
56.5 ppb
Nguy cơ thấpNguy cơ cao

Chỉ số Phấn hoa ở San Fernando, Tây ban nha

Cây
0/5
012345
Cỏ dại
0/5
012345
Cỏ
0/5
012345

Dự báo Chất lượng Không khí ở San Fernando, Tây ban nha

CN, 29 tháng 1
SángTrưaChiềuTối
Ngày tiếp theo
Ngày tiếp theo
AQI
36
32
31
40
Ngày tiếp theo
Phấn hoa

Cây

0
1
1
2

Cỏ dại

0
0
0
0

Cỏ

0
0
0
0
Ngày tiếp theo
PM10
0.26 μg/ft3
0.23 μg/ft3
0.30 μg/ft3
0.22 μg/ft3
PM25
0.14 μg/ft3
0.12 μg/ft3
0.16 μg/ft3
0.12 μg/ft3
NO2
1.29 ppb
0.63 ppb
0.96 ppb
1.4 ppb
SO2
0.22 ppb
0.22 ppb
0.38 ppb
0.37 ppb
CO
0.16 ppb
0.15 ppb
0.15 ppb
0.14 ppb
O3
36.85 ppb
33.56 ppb
37.84 ppb
42.03 ppb
AQI
32
31
40
22
Phấn hoa

Cây

1
1
2
1

Cỏ dại

0
0
0
0

Cỏ

0
0
0
0
PM10
0.23 μg/ft3
0.30 μg/ft3
0.22 μg/ft3
0.21 μg/ft3
PM25
0.12 μg/ft3
0.16 μg/ft3
0.12 μg/ft3
0.13 μg/ft3
NO2
0.63 ppb
0.96 ppb
1.4 ppb
7.47 ppb
SO2
0.22 ppb
0.38 ppb
0.37 ppb
0.33 ppb
CO
0.15 ppb
0.15 ppb
0.14 ppb
0.17 ppb
O3
33.56 ppb
37.84 ppb
42.03 ppb
19.59 ppb
AQI
19
25
41
25
Phấn hoa

Cây

1
1
0
2

Cỏ dại

0
0
0
0

Cỏ

0
0
0
0
PM10
0.20 μg/ft3
0.24 μg/ft3
0.28 μg/ft3
0.29 μg/ft3
PM25
0.14 μg/ft3
0.16 μg/ft3
0.16 μg/ft3
0.17 μg/ft3
NO2
7.61 ppb
1.91 ppb
1.64 ppb
6.46 ppb
SO2
0.08 ppb
0.26 ppb
0.45 ppb
0.36 ppb
CO
0.2 ppb
0.18 ppb
0.15 ppb
0.17 ppb
O3
7.05 ppb
30.94 ppb
43.69 ppb
21.95 ppb
AQI
25
34
41
35
Phấn hoa

Cây

1
1
1
2

Cỏ dại

0
0
0
0

Cỏ

0
0
0
0
PM10
0.25 μg/ft3
0.42 μg/ft3
0.27 μg/ft3
0.25 μg/ft3
PM25
0.14 μg/ft3
0.21 μg/ft3
0.15 μg/ft3
0.14 μg/ft3
NO2
2.06 ppb
1.03 ppb
1.33 ppb
3.11 ppb
SO2
0.39 ppb
0.43 ppb
0.37 ppb
0.38 ppb
CO
0.16 ppb
0.14 ppb
0.13 ppb
0.13 ppb
O3
28.54 ppb
40.68 ppb
43.67 ppb
34.21 ppb