Tìm địa điểm
Sử dụng vị trí hiện tại của tôi
Các địa điểm lân cận
Olivares, Andalusia, Tây ban nha
Albaida del Aljarafe, Andalusia, Tây ban nha
Villanueva del Ariscal, Andalusia, Tây ban nha
Những nơi gần đó
Monasterio de Nuestra Senora de Loreto, Tây ban nha
Bodegas F. Salado, Tây ban nha
Hacienda de Torrijos, Tây ban nha

Chất lượng Không khí ở Olivares, Andalusia, Tây ban nha

Chất gây ô nhiễm ở Olivares, Tây ban nha

PM10
0.25 μg/ft3
PM25
0.20 μg/ft3
NO2
5.19 ppb
SO2
5.19 ppb
CO
5.13 ppb
O3
Chất gây ô nhiễm chính
47.63 ppb
Nguy cơ thấpNguy cơ cao

Chỉ số Phấn hoa ở Olivares, Tây ban nha

Cây
1/5
012345
Cỏ dại
0/5
012345
Cỏ
1/5
012345

Dự báo Chất lượng Không khí ở Olivares, Tây ban nha

CN, 15 tháng 5
SángTrưaChiềuTối
Ngày tiếp theo
Ngày tiếp theo
AQI
AQI38
AQI31
AQI21
AQI35
Ngày tiếp theo
Phấn hoa

Cây

0
4
5
5

Cỏ dại

0
0
0
0

Cỏ

1
1
1
2
Ngày tiếp theo
PM10
0.13 μg/ft3
0.14 μg/ft3
0.22 μg/ft3
0.15 μg/ft3
PM25
0.09 μg/ft3
0.10 μg/ft3
0.15 μg/ft3
0.10 μg/ft3
NO2
0.31 ppb
2.9 ppb
3.75 ppb
0.7 ppb
SO2
0.12 ppb
0.11 ppb
0.13 ppb
0.12 ppb
CO
0.09 ppb
0.11 ppb
0.12 ppb
0.1 ppb
O3
42.41 ppb
27.55 ppb
20.38 ppb
41.5 ppb
AQI
AQI21
AQI35
AQI41
AQI29
Phấn hoa

Cây

5
5
2
5

Cỏ dại

0
0
0
0

Cỏ

1
2
1
1
PM10
0.22 μg/ft3
0.15 μg/ft3
0.12 μg/ft3
0.16 μg/ft3
PM25
0.15 μg/ft3
0.10 μg/ft3
0.08 μg/ft3
0.11 μg/ft3
NO2
3.75 ppb
0.7 ppb
0.35 ppb
3.29 ppb
SO2
0.13 ppb
0.12 ppb
0.06 ppb
0.09 ppb
CO
0.12 ppb
0.1 ppb
0.1 ppb
0.11 ppb
O3
20.38 ppb
41.5 ppb
43.9 ppb
25.19 ppb
AQI
AQI21
AQI34
AQI47
AQI41
Phấn hoa

Cây

3
1
5
4

Cỏ dại

0
0
0
0

Cỏ

1
1
2
1
PM10
0.23 μg/ft3
0.28 μg/ft3
0.82 μg/ft3
0.51 μg/ft3
PM25
0.16 μg/ft3
0.17 μg/ft3
0.28 μg/ft3
0.26 μg/ft3
NO2
4.01 ppb
1.09 ppb
0.47 ppb
2.05 ppb
SO2
0.14 ppb
0.34 ppb
0.43 ppb
0.44 ppb
CO
0.12 ppb
0.11 ppb
0.1 ppb
0.11 ppb
O3
17.52 ppb
41.99 ppb
51.27 ppb
37.71 ppb
AQI
AQI40
AQI41
AQI0
AQI0
Phấn hoa

Cây

1
2
-
Không có
-
Không có

Cỏ dại

0
0
-
Không có
-
Không có

Cỏ

1
0
-
Không có
-
Không có
PM10
0.53 μg/ft3
0.79 μg/ft3
N/A
N/A
PM25
0.29 μg/ft3
0.29 μg/ft3
N/A
N/A
NO2
2.69 ppb
0.77 ppb
N/A
N/A
SO2
0.35 ppb
0.41 ppb
N/A
N/A
CO
0.12 ppb
0.11 ppb
N/A
N/A
O3
19.71 ppb
47.58 ppb
N/A
N/A

Trang web của chúng tôi sử dụng cookie để nâng cao trải nghiệm của người dùng. Tìm hiểu thêm về cách chúng tôi sử dụng cookie.