Tìm địa điểm
Sử dụng vị trí hiện tại của tôi
Các địa điểm lân cận
Mairena del Alcor, Andalusia, Tây ban nha
El Viso del Alcor, Andalusia, Tây ban nha
Alcalá de Guadaira, Andalusia, Tây ban nha
Những nơi gần đó
Olivar Del Castillo, Tây ban nha
Palacio de los Duques de Arcos, Tây ban nha
Parque Municipal Profesor Tierno Galvan, Tây ban nha

Chất lượng Không khí ở Mairena del Alcor, Andalusia, Tây ban nha

Chất gây ô nhiễm ở Mairena del Alcor, Tây ban nha

PM10
0.26 μg/ft3
PM25
0.17 μg/ft3
NO2
4.5 ppb
SO2
0.19 ppb
CO
0.13 ppb
O3
Chất gây ô nhiễm chính
32.19 ppb
Nguy cơ thấpNguy cơ cao

Chỉ số Phấn hoa ở Mairena del Alcor, Tây ban nha

Cây
0/5
012345
Cỏ dại
0/5
012345
Cỏ
0/5
012345

Dự báo Chất lượng Không khí ở Mairena del Alcor, Tây ban nha

Th 3, 30 tháng 11
SángTrưaChiềuTối
Ngày tiếp theo
Ngày tiếp theo
AQI
AQI52
AQI40
AQI50
AQI30
Ngày tiếp theo
Phấn hoa

Cây

0
0
0
0

Cỏ dại

0
0
0
0

Cỏ

0
0
0
0
Ngày tiếp theo
PM10
0.53 μg/ft3
0.39 μg/ft3
0.50 μg/ft3
0.26 μg/ft3
PM25
0.36 μg/ft3
0.27 μg/ft3
0.34 μg/ft3
0.17 μg/ft3
NO2
14.88 ppb
9.63 ppb
4.81 ppb
3.38 ppb
SO2
0.19 ppb
0.13 ppb
0.19 ppb
0.19 ppb
CO
0.31 ppb
0.19 ppb
0.19 ppb
0.13 ppb
O3
17.63 ppb
9.19 ppb
32.38 ppb
37.19 ppb
AQI
AQI40
AQI50
AQI30
AQI27
Phấn hoa

Cây

0
0
0
0

Cỏ dại

0
0
0
0

Cỏ

0
0
0
0
PM10
0.39 μg/ft3
0.50 μg/ft3
0.26 μg/ft3
0.21 μg/ft3
PM25
0.27 μg/ft3
0.34 μg/ft3
0.17 μg/ft3
0.14 μg/ft3
NO2
9.63 ppb
4.81 ppb
3.38 ppb
3.26 ppb
SO2
0.13 ppb
0.19 ppb
0.19 ppb
0.41 ppb
CO
0.19 ppb
0.19 ppb
0.13 ppb
0.12 ppb
O3
9.19 ppb
32.38 ppb
37.19 ppb
27.96 ppb
AQI
AQI27
AQI30
AQI32
AQI25
Phấn hoa

Cây

0
0
0
0

Cỏ dại

0
0
0
0

Cỏ

0
0
0
0
PM10
0.13 μg/ft3
0.06 μg/ft3
0.06 μg/ft3
0.08 μg/ft3
PM25
0.08 μg/ft3
0.04 μg/ft3
0.04 μg/ft3
0.05 μg/ft3
NO2
0.9 ppb
0.89 ppb
2.13 ppb
3.11 ppb
SO2
0.44 ppb
0.11 ppb
0.06 ppb
0.09 ppb
CO
0.11 ppb
0.12 ppb
0.12 ppb
0.13 ppb
O3
31.35 ppb
34.62 ppb
31.8 ppb
25.64 ppb
AQI
AQI23
AQI23
AQI29
AQI33
Phấn hoa

Cây

0
0
0
0

Cỏ dại

0
0
0
0

Cỏ

0
0
0
0
PM10
0.11 μg/ft3
0.13 μg/ft3
0.18 μg/ft3
0.35 μg/ft3
PM25
0.07 μg/ft3
0.09 μg/ft3
0.12 μg/ft3
0.24 μg/ft3
NO2
1.87 ppb
1.72 ppb
7.11 ppb
10.93 ppb
SO2
0.14 ppb
0.18 ppb
0.19 ppb
0.19 ppb
CO
0.13 ppb
0.13 ppb
0.15 ppb
0.25 ppb
O3
23.12 ppb
28.59 ppb
26.31 ppb
17.72 ppb
AQI
AQI26
AQI27
AQI29
AQI0
Phấn hoa

Cây

0
0
0
-
Không có

Cỏ dại

0
0
0
-
Không có

Cỏ

0
0
0
-
Không có
PM10
0.23 μg/ft3
0.26 μg/ft3
0.14 μg/ft3
N/A
PM25
0.16 μg/ft3
0.18 μg/ft3
0.09 μg/ft3
N/A
NO2
7.9 ppb
4.45 ppb
3.61 ppb
N/A
SO2
0.21 ppb
0.18 ppb
0.11 ppb
N/A
CO
0.2 ppb
0.17 ppb
0.12 ppb
N/A
O3
18.11 ppb
28.4 ppb
28.83 ppb
N/A

Our site uses cookies to enhance the user experience. Find out more on how we use cookies.