Tìm địa điểm
Sử dụng vị trí hiện tại của tôi
Các địa điểm lân cận
Los Palacios y Villafranca, Andalusia, Tây ban nha
Utrera, Andalusia, Tây ban nha
Dos Hermanas, Andalusia, Tây ban nha
Những nơi gần đó
Plaza del pintor Juan Troncoso, Tây ban nha
Parque De Los Hermanamientos, Tây ban nha
Parque de Las Marismas, Tây ban nha

Chất lượng Không khí ở Los Palacios y Villafranca, Andalusia, Tây ban nha

Chất gây ô nhiễm ở Los Palacios y Villafranca, Tây ban nha

PM10
0.56 μg/ft3
PM25
Chất gây ô nhiễm chính
0.48 μg/ft3
NO2
12.69 ppb
SO2
11.13 ppb
CO
10.13 ppb
O3
44.38 ppb
Nguy cơ thấpNguy cơ cao

Chỉ số Phấn hoa ở Los Palacios y Villafranca, Tây ban nha

Cây
0/5
012345
Cỏ dại
1/5
012345
Cỏ
0/5
012345

Dự báo Chất lượng Không khí ở Los Palacios y Villafranca, Tây ban nha

Th 6, 15 tháng 10
SángTrưaChiềuTối
Ngày tiếp theo
Ngày tiếp theo
AQI
AQI39
AQI32
AQI35
AQI46
Ngày tiếp theo
Phấn hoa

Cây

0
0
0
0

Cỏ dại

1
1
1
1

Cỏ

0
0
0
0
Ngày tiếp theo
PM10
0.25 μg/ft3
0.32 μg/ft3
0.41 μg/ft3
0.24 μg/ft3
PM25
0.17 μg/ft3
0.21 μg/ft3
0.27 μg/ft3
0.16 μg/ft3
NO2
6.67 ppb
3.14 ppb
3.07 ppb
1.81 ppb
SO2
0.91 ppb
0.6 ppb
0.55 ppb
0.4 ppb
CO
0.1 ppb
0.11 ppb
0.11 ppb
0.1 ppb
O3
39.3 ppb
32.63 ppb
39.05 ppb
47.68 ppb
AQI
AQI32
AQI35
AQI46
AQI38
Phấn hoa

Cây

0
0
0
0

Cỏ dại

1
1
1
1

Cỏ

0
0
0
0
PM10
0.32 μg/ft3
0.41 μg/ft3
0.24 μg/ft3
0.26 μg/ft3
PM25
0.21 μg/ft3
0.27 μg/ft3
0.16 μg/ft3
0.16 μg/ft3
NO2
3.14 ppb
3.07 ppb
1.81 ppb
4.07 ppb
SO2
0.6 ppb
0.55 ppb
0.4 ppb
0.39 ppb
CO
0.11 ppb
0.11 ppb
0.1 ppb
0.1 ppb
O3
32.63 ppb
39.05 ppb
47.68 ppb
39.07 ppb
AQI
AQI33
AQI31
AQI35
AQI24
Phấn hoa

Cây

0
0
0
0

Cỏ dại

1
1
1
1

Cỏ

0
0
0
0
PM10
0.28 μg/ft3
0.39 μg/ft3
0.17 μg/ft3
0.15 μg/ft3
PM25
0.18 μg/ft3
0.21 μg/ft3
0.10 μg/ft3
0.09 μg/ft3
NO2
2.3 ppb
2.16 ppb
1.42 ppb
4.57 ppb
SO2
0.5 ppb
0.55 ppb
0.22 ppb
0.19 ppb
CO
0.1 ppb
0.1 ppb
0.08 ppb
0.08 ppb
O3
32.37 ppb
35.82 ppb
32.29 ppb
23.69 ppb
AQI
AQI18
AQI21
AQI35
AQI23
Phấn hoa

Cây

0
0
0
0

Cỏ dại

0
1
1
1

Cỏ

0
0
0
0
PM10
0.21 μg/ft3
0.17 μg/ft3
0.13 μg/ft3
0.22 μg/ft3
PM25
0.14 μg/ft3
0.11 μg/ft3
0.09 μg/ft3
0.15 μg/ft3
NO2
4.04 ppb
2.46 ppb
3.05 ppb
18.33 ppb
SO2
0.31 ppb
0.27 ppb
0.12 ppb
0.17 ppb
CO
0.09 ppb
0.08 ppb
0.08 ppb
0.1 ppb
O3
18.62 ppb
25.64 ppb
36.56 ppb
15.1 ppb
AQI
AQI21
AQI34
AQI42
AQI26
Phấn hoa

Cây

0
0
0
0

Cỏ dại

1
0
0
1

Cỏ

0
0
0
0
PM10
0.25 μg/ft3
0.31 μg/ft3
0.23 μg/ft3
0.33 μg/ft3
PM25
0.17 μg/ft3
0.20 μg/ft3
0.14 μg/ft3
0.22 μg/ft3
NO2
10.44 ppb
2.68 ppb
3.23 ppb
22.16 ppb
SO2
0.21 ppb
0.35 ppb
0.28 ppb
0.3 ppb
CO
0.1 ppb
0.1 ppb
0.09 ppb
0.12 ppb
O3
14.85 ppb
34.9 ppb
43.87 ppb
15.36 ppb

Our site uses cookies to enhance the user experience. Find out more on how we use cookies.