Tìm địa điểm
Sử dụng vị trí hiện tại của tôi
Các địa điểm lân cận
Lebrija, Andalusia, Tây ban nha
El Cuervo, Andalusia, Tây ban nha
Trebujena, Andalusia, Tây ban nha
Những nơi gần đó
Estatua Elio Antonio de Nebrija, Tây ban nha
Mirador de la Pena, Tây ban nha
Fernando Halcon del Cuvillo, Tây ban nha

Chất lượng Không khí ở Lebrija, Andalusia, Tây ban nha

Chất gây ô nhiễm ở Lebrija, Tây ban nha

PM10
0.15 μg/ft3
PM25
0.10 μg/ft3
NO2
2.13 ppb
SO2
0.31 ppb
CO
0.13 ppb
O3
Chất gây ô nhiễm chính
32.5 ppb
Nguy cơ thấpNguy cơ cao

Chỉ số Phấn hoa ở Lebrija, Tây ban nha

Cây
0/5
012345
Cỏ dại
0/5
012345
Cỏ
0/5
012345

Dự báo Chất lượng Không khí ở Lebrija, Tây ban nha

Th 6, 3 tháng 12
SángTrưaChiềuTối
Ngày tiếp theo
Ngày tiếp theo
AQI
AQI22
AQI11
AQI19
AQI21
Ngày tiếp theo
Phấn hoa

Cây

0
0
0
0

Cỏ dại

0
0
0
0

Cỏ

0
0
0
0
Ngày tiếp theo
PM10
0.20 μg/ft3
0.41 μg/ft3
0.18 μg/ft3
0.21 μg/ft3
PM25
0.03 μg/ft3
0.06 μg/ft3
0.13 μg/ft3
0.14 μg/ft3
NO2
6.31 ppb
16.19 ppb
4.38 ppb
3.81 ppb
SO2
0.19 ppb
0.5 ppb
0.19 ppb
0.19 ppb
CO
0.13 ppb
0.19 ppb
0.19 ppb
0.19 ppb
O3
26.88 ppb
13.69 ppb
11.19 ppb
23.69 ppb
AQI
AQI19
AQI21
AQI25
AQI21
Phấn hoa

Cây

0
0
0
0

Cỏ dại

0
0
0
0

Cỏ

0
0
0
0
PM10
0.18 μg/ft3
0.21 μg/ft3
0.14 μg/ft3
0.16 μg/ft3
PM25
0.13 μg/ft3
0.14 μg/ft3
0.09 μg/ft3
0.10 μg/ft3
NO2
4.38 ppb
3.81 ppb
2.51 ppb
2.88 ppb
SO2
0.19 ppb
0.19 ppb
0.33 ppb
0.46 ppb
CO
0.19 ppb
0.19 ppb
0.11 ppb
0.1 ppb
O3
11.19 ppb
23.69 ppb
24.24 ppb
22.39 ppb
AQI
AQI22
AQI24
AQI31
AQI26
Phấn hoa

Cây

0
0
0
0

Cỏ dại

0
0
0
0

Cỏ

0
0
0
0
PM10
0.11 μg/ft3
0.13 μg/ft3
0.11 μg/ft3
0.12 μg/ft3
PM25
0.08 μg/ft3
0.09 μg/ft3
0.07 μg/ft3
0.08 μg/ft3
NO2
0.95 ppb
0.98 ppb
1.62 ppb
2.2 ppb
SO2
0.34 ppb
0.25 ppb
0.18 ppb
0.19 ppb
CO
0.1 ppb
0.12 ppb
0.12 ppb
0.12 ppb
O3
23.76 ppb
30.16 ppb
31.35 ppb
26.65 ppb
AQI
AQI25
AQI24
AQI31
AQI18
Phấn hoa

Cây

0
0
0
0

Cỏ dại

0
0
0
0

Cỏ

0
0
0
0
PM10
0.12 μg/ft3
0.14 μg/ft3
0.16 μg/ft3
0.19 μg/ft3
PM25
0.08 μg/ft3
0.09 μg/ft3
0.11 μg/ft3
0.13 μg/ft3
NO2
1.28 ppb
1.28 ppb
2.41 ppb
5 ppb
SO2
0.23 ppb
0.22 ppb
0.19 ppb
0.18 ppb
CO
0.12 ppb
0.12 ppb
0.13 ppb
0.14 ppb
O3
26.48 ppb
30.14 ppb
30.68 ppb
17.16 ppb
AQI
AQI17
AQI20
AQI0
AQI0
Phấn hoa

Cây

0
0
-
Không có
-
Không có

Cỏ dại

0
0
-
Không có
-
Không có

Cỏ

0
0
-
Không có
-
Không có
PM10
0.16 μg/ft3
0.21 μg/ft3
N/A
N/A
PM25
0.11 μg/ft3
0.14 μg/ft3
N/A
N/A
NO2
3.02 ppb
1.86 ppb
N/A
N/A
SO2
0.1 ppb
0.19 ppb
N/A
N/A
CO
0.15 ppb
0.14 ppb
N/A
N/A
O3
8.73 ppb
24.75 ppb
N/A
N/A

Our site uses cookies to enhance the user experience. Find out more on how we use cookies.