Tìm địa điểm
Sử dụng vị trí hiện tại của tôi
Các địa điểm lân cận
Dos Hermanas, Andalusia, Tây ban nha
Alcalá de Guadaira, Andalusia, Tây ban nha
Chính mình, Andalusia, Tây ban nha
Những nơi gần đó
Alqueria del Pilar Park, Tây ban nha
El Copero, Tây ban nha
Castillo de Alcala de Guadaira, Tây ban nha

Chất lượng Không khí ở Dos Hermanas, Andalusia, Tây ban nha

Chất gây ô nhiễm ở Dos Hermanas, Tây ban nha

PM10
0.10 μg/ft3
PM25
0.07 μg/ft3
NO2
0.5 ppb
SO2
0.31 ppb
CO
0.13 ppb
O3
Chất gây ô nhiễm chính
36.19 ppb
Nguy cơ thấpNguy cơ cao

Chỉ số Phấn hoa ở Dos Hermanas, Tây ban nha

Cây
0/5
012345
Cỏ dại
0/5
012345
Cỏ
0/5
012345

Dự báo Chất lượng Không khí ở Dos Hermanas, Tây ban nha

Th 6, 22 tháng 10
SángTrưaChiềuTối
Ngày tiếp theo
Ngày tiếp theo
AQI
AQI43
AQI39
AQI36
AQI48
Ngày tiếp theo
Phấn hoa

Cây

0
0
0
0

Cỏ dại

0
0
0
0

Cỏ

0
0
0
0
Ngày tiếp theo
PM10
0.46 μg/ft3
0.37 μg/ft3
0.47 μg/ft3
0.55 μg/ft3
PM25
0.30 μg/ft3
0.21 μg/ft3
0.26 μg/ft3
0.34 μg/ft3
NO2
6.74 ppb
4.37 ppb
9.51 ppb
13.21 ppb
SO2
1.34 ppb
1.02 ppb
1.24 ppb
1.67 ppb
CO
0.16 ppb
0.12 ppb
0.13 ppb
0.17 ppb
O3
29.58 ppb
40.94 ppb
32.99 ppb
21.34 ppb
AQI
AQI48
AQI53
AQI38
AQI34
Phấn hoa

Cây

0
0
0
0

Cỏ dại

0
0
1
0

Cỏ

0
0
0
0
PM10
0.55 μg/ft3
0.55 μg/ft3
0.40 μg/ft3
0.37 μg/ft3
PM25
0.34 μg/ft3
0.34 μg/ft3
0.22 μg/ft3
0.20 μg/ft3
NO2
13.21 ppb
7.01 ppb
2.25 ppb
7.28 ppb
SO2
1.67 ppb
1.07 ppb
0.5 ppb
0.64 ppb
CO
0.17 ppb
0.18 ppb
0.12 ppb
0.13 ppb
O3
21.34 ppb
26.74 ppb
40.58 ppb
34.16 ppb
AQI
AQI31
AQI36
AQI37
AQI36
Phấn hoa

Cây

0
0
0
0

Cỏ dại

0
0
1
1

Cỏ

0
0
0
0
PM10
0.37 μg/ft3
0.39 μg/ft3
0.42 μg/ft3
0.40 μg/ft3
PM25
0.23 μg/ft3
0.25 μg/ft3
0.26 μg/ft3
0.25 μg/ft3
NO2
7.58 ppb
5.32 ppb
3.87 ppb
14.87 ppb
SO2
0.82 ppb
0.69 ppb
0.68 ppb
0.88 ppb
CO
0.15 ppb
0.17 ppb
0.13 ppb
0.17 ppb
O3
24.29 ppb
23.06 ppb
38.97 ppb
23.37 ppb
AQI
AQI37
AQI39
AQI0
AQI0
Phấn hoa

Cây

0
0
0
0

Cỏ dại

1
0
1
1

Cỏ

0
0
0
0
PM10
0.41 μg/ft3
0.44 μg/ft3
0.55 μg/ft3
0.56 μg/ft3
PM25
0.26 μg/ft3
0.30 μg/ft3
0.35 μg/ft3
0.36 μg/ft3
NO2
9.48 ppb
7.5 ppb
7.14 ppb
16.05 ppb
SO2
0.98 ppb
0.76 ppb
1.14 ppb
1.56 ppb
CO
0.19 ppb
0.19 ppb
0.15 ppb
0.21 ppb
O3
15.4 ppb
18.31 ppb
38.88 ppb
24.63 ppb
AQI
AQI0
AQI0
AQI0
AQI0
Phấn hoa

Cây

0
-
Không có
-
Không có
-
Không có

Cỏ dại

0
-
Không có
-
Không có
-
Không có

Cỏ

0
-
Không có
-
Không có
-
Không có
PM10
N/A
N/A
N/A
N/A
PM25
N/A
N/A
N/A
N/A
NO2
N/A
N/A
N/A
N/A
SO2
N/A
N/A
N/A
N/A
CO
N/A
N/A
N/A
N/A
O3
N/A
N/A
N/A
N/A

Our site uses cookies to enhance the user experience. Find out more on how we use cookies.