Tìm địa điểm
Sử dụng vị trí hiện tại của tôi
Các địa điểm lân cận
Camas, Andalusia, Tây ban nha
Castilleja de Guzmán, Andalusia, Tây ban nha
Castilleja de la Cuesta, Andalusia, Tây ban nha
Những nơi gần đó
Estadio Municipal Isidro Reguera, Tây ban nha
Monasterio de La Cartuja, Tây ban nha
Felix Rodriguez de la Fuente Public Park, Tây ban nha

Chất lượng Không khí ở Camas, Andalusia, Tây ban nha

Chất gây ô nhiễm ở Camas, Tây ban nha

PM10
0.05 μg/ft3
PM25
0.04 μg/ft3
NO2
3.5 ppb
SO2
0.81 ppb
CO
0.13 ppb
O3
Chất gây ô nhiễm chính
24.69 ppb
Nguy cơ thấpNguy cơ cao

Chỉ số Phấn hoa ở Camas, Tây ban nha

Cây
0/5
012345
Cỏ dại
0/5
012345
Cỏ
0/5
012345

Dự báo Chất lượng Không khí ở Camas, Tây ban nha

Th 6, 3 tháng 12
SángTrưaChiềuTối
AQI
AQI28
AQI27
AQI31
AQI30
Phấn hoa

Cây

0
0
0
0

Cỏ dại

0
0
0
0

Cỏ

0
0
0
0
PM10
0.02 μg/ft3
0.17 μg/ft3
0.23 μg/ft3
0.28 μg/ft3
PM25
0.01 μg/ft3
0.11 μg/ft3
0.14 μg/ft3
0.16 μg/ft3
NO2
0.84 ppb
1.08 ppb
1.31 ppb
1.66 ppb
SO2
0.12 ppb
0.17 ppb
0.23 ppb
0.33 ppb
CO
0.1 ppb
0.1 ppb
0.11 ppb
0.12 ppb
O3
31.44 ppb
30.47 ppb
33.11 ppb
31.52 ppb
AQI
AQI31
AQI33
AQI31
AQI28
Phấn hoa

Cây

0
0
0
0

Cỏ dại

0
0
0
0

Cỏ

0
0
0
0
PM10
0.36 μg/ft3
0.47 μg/ft3
0.26 μg/ft3
0.29 μg/ft3
PM25
0.20 μg/ft3
0.26 μg/ft3
0.15 μg/ft3
0.17 μg/ft3
NO2
0.37 ppb
1.05 ppb
1.55 ppb
2.03 ppb
SO2
0.18 ppb
0.17 ppb
0.16 ppb
0.19 ppb
CO
0.12 ppb
0.12 ppb
0.12 ppb
0.12 ppb
O3
35.61 ppb
33.57 ppb
32.2 ppb
28.6 ppb
AQI
AQI26
AQI25
AQI17
AQI11
Phấn hoa

Cây

0
0
0
0

Cỏ dại

0
0
0
0

Cỏ

0
0
0
0
PM10
0.18 μg/ft3
0.10 μg/ft3
0.07 μg/ft3
0.09 μg/ft3
PM25
0.11 μg/ft3
0.07 μg/ft3
0.05 μg/ft3
0.07 μg/ft3
NO2
0.78 ppb
2.01 ppb
4.18 ppb
5.63 ppb
SO2
0.17 ppb
0.12 ppb
0.08 ppb
0.06 ppb
CO
0.12 ppb
0.12 ppb
0.13 ppb
0.14 ppb
O3
28.18 ppb
23.7 ppb
16.08 ppb
11.17 ppb
AQI
AQI20
AQI30
AQI32
AQI35
Phấn hoa

Cây

0
0
0
0

Cỏ dại

0
0
0
0

Cỏ

0
0
0
0
PM10
0.02 μg/ft3
0.04 μg/ft3
0.12 μg/ft3
0.36 μg/ft3
PM25
0.02 μg/ft3
0.02 μg/ft3
0.07 μg/ft3
0.19 μg/ft3
NO2
1.72 ppb
0.85 ppb
0.89 ppb
0.74 ppb
SO2
0.13 ppb
0.11 ppb
0.15 ppb
0.15 ppb
CO
0.1 ppb
0.09 ppb
0.11 ppb
0.12 ppb
O3
24.79 ppb
33.44 ppb
37.66 ppb
38.65 ppb

Our site uses cookies to enhance the user experience. Find out more on how we use cookies.