Tìm địa điểm
Sử dụng vị trí hiện tại của tôi
Các địa điểm lân cận
Benaocaz, Andalusia, Tây ban nha
Villaluenga del Rosario, Andalusia, Tây ban nha
Ubrique, Andalusia, Tây ban nha
Những nơi gần đó
Sierra Alta, Tây ban nha
Casa de los Azulejos, Tây ban nha
Mirador Ubrique Alto, Tây ban nha

Chất lượng Không khí ở Benaocaz, Andalusia, Tây ban nha

Chất gây ô nhiễm ở Benaocaz, Tây ban nha

PM10
0.14 μg/ft3
PM25
0.09 μg/ft3
NO2
0.19 ppb
SO2
0.19 ppb
CO
0.13 ppb
O3
Chất gây ô nhiễm chính
40.13 ppb
Nguy cơ thấpNguy cơ cao

Chỉ số Phấn hoa ở Benaocaz, Tây ban nha

Cây
5/5
012345
Cỏ dại
0/5
012345
Cỏ
5/5
012345

Dự báo Chất lượng Không khí ở Benaocaz, Tây ban nha

CN, 15 tháng 5
SángTrưaChiềuTối
Ngày tiếp theo
Ngày tiếp theo
AQI
AQI39
AQI36
AQI28
AQI36
Ngày tiếp theo
Phấn hoa

Cây

5
5
5
5

Cỏ dại

0
0
0
0

Cỏ

5
5
5
5
Ngày tiếp theo
PM10
0.13 μg/ft3
0.11 μg/ft3
0.12 μg/ft3
0.19 μg/ft3
PM25
0.08 μg/ft3
0.07 μg/ft3
0.08 μg/ft3
0.11 μg/ft3
NO2
0.13 ppb
0.73 ppb
0.28 ppb
0.27 ppb
SO2
0.11 ppb
0.1 ppb
0.11 ppb
0.17 ppb
CO
0.09 ppb
0.1 ppb
0.1 ppb
0.1 ppb
O3
44.73 ppb
32.98 ppb
29.41 ppb
44.56 ppb
AQI
AQI28
AQI36
AQI46
AQI42
Phấn hoa

Cây

5
5
5
5

Cỏ dại

0
0
0
0

Cỏ

5
5
5
5
PM10
0.12 μg/ft3
0.19 μg/ft3
0.27 μg/ft3
0.29 μg/ft3
PM25
0.08 μg/ft3
0.11 μg/ft3
0.15 μg/ft3
0.19 μg/ft3
NO2
0.28 ppb
0.27 ppb
0.26 ppb
1.7 ppb
SO2
0.11 ppb
0.17 ppb
0.23 ppb
0.36 ppb
CO
0.1 ppb
0.1 ppb
0.1 ppb
0.12 ppb
O3
29.41 ppb
44.56 ppb
51.08 ppb
39.93 ppb
AQI
AQI41
AQI44
AQI48
AQI43
Phấn hoa

Cây

5
5
5
5

Cỏ dại

0
0
0
0

Cỏ

5
5
5
5
PM10
0.38 μg/ft3
0.98 μg/ft3
1.03 μg/ft3
0.49 μg/ft3
PM25
0.20 μg/ft3
0.28 μg/ft3
0.31 μg/ft3
0.27 μg/ft3
NO2
0.94 ppb
0.26 ppb
0.22 ppb
1.7 ppb
SO2
0.65 ppb
0.47 ppb
0.5 ppb
0.41 ppb
CO
0.11 ppb
0.1 ppb
0.1 ppb
0.11 ppb
O3
47.05 ppb
49.39 ppb
51.39 ppb
37.79 ppb
AQI
AQI35
AQI41
AQI0
AQI0
Phấn hoa

Cây

5
5
-
Không có
-
Không có

Cỏ dại

0
0
-
Không có
-
Không có

Cỏ

5
5
-
Không có
-
Không có
PM10
0.32 μg/ft3
0.48 μg/ft3
N/A
N/A
PM25
0.17 μg/ft3
0.22 μg/ft3
N/A
N/A
NO2
0.72 ppb
0.27 ppb
N/A
N/A
SO2
0.41 ppb
0.37 ppb
N/A
N/A
CO
0.1 ppb
0.1 ppb
N/A
N/A
O3
40.03 ppb
48 ppb
N/A
N/A

Trang web của chúng tôi sử dụng cookie để nâng cao trải nghiệm của người dùng. Tìm hiểu thêm về cách chúng tôi sử dụng cookie.