Tìm địa điểm
Sử dụng vị trí hiện tại của tôi
Các địa điểm lân cận
Alcalá de los Gazules, Andalusia, Tây ban nha
Provincia de Cádiz, Andalusia, Tây ban nha
Paterna de Rivera, Andalusia, Tây ban nha
Những nơi gần đó
Aljibe, Tây ban nha
Castillo de Medina Sidonia, Tây ban nha
Laguna de Rehuelga, Tây ban nha

Chất lượng Không khí ở Alcalá de los Gazules, Andalusia, Tây ban nha

Chất gây ô nhiễm ở Alcalá de los Gazules, Tây ban nha

PM10
0.24 μg/ft3
PM25
Chất gây ô nhiễm chính
0.21 μg/ft3
NO2
6.81 ppb
SO2
5 ppb
CO
5.13 ppb
O3
22.69 ppb
Nguy cơ thấpNguy cơ cao

Chỉ số Phấn hoa ở Alcalá de los Gazules, Tây ban nha

Cây
0/5
012345
Cỏ dại
0/5
012345
Cỏ
0/5
012345

Dự báo Chất lượng Không khí ở Alcalá de los Gazules, Tây ban nha

Th 2, 29 tháng 11
SángTrưaChiềuTối
AQI
AQI64
AQI45
AQI30
AQI72
Phấn hoa

Cây

0
0
0
0

Cỏ dại

0
0
0
0

Cỏ

0
0
0
0
PM10
0.81 μg/ft3
0.45 μg/ft3
0.32 μg/ft3
0.95 μg/ft3
PM25
0.51 μg/ft3
0.28 μg/ft3
0.22 μg/ft3
0.66 μg/ft3
NO2
9.48 ppb
5.68 ppb
21.88 ppb
31.23 ppb
SO2
1.59 ppb
1.79 ppb
1.42 ppb
2.36 ppb
CO
0.18 ppb
0.15 ppb
0.21 ppb
0.43 ppb
O3
24.57 ppb
32.28 ppb
16.25 ppb
3.17 ppb
AQI
AQI55
AQI35
AQI34
AQI36
Phấn hoa

Cây

0
0
0
0

Cỏ dại

0
0
0
0

Cỏ

0
0
0
0
PM10
0.57 μg/ft3
0.39 μg/ft3
0.34 μg/ft3
0.50 μg/ft3
PM25
0.38 μg/ft3
0.23 μg/ft3
0.20 μg/ft3
0.28 μg/ft3
NO2
9.29 ppb
4.21 ppb
4.32 ppb
3.06 ppb
SO2
1.71 ppb
1.23 ppb
0.6 ppb
0.59 ppb
CO
0.17 ppb
0.13 ppb
0.12 ppb
0.12 ppb
O3
21.33 ppb
36.56 ppb
34.47 ppb
35.62 ppb
AQI
AQI42
AQI39
AQI34
AQI31
Phấn hoa

Cây

0
0
0
0

Cỏ dại

0
0
0
0

Cỏ

0
0
0
0
PM10
0.56 μg/ft3
0.41 μg/ft3
0.28 μg/ft3
0.25 μg/ft3
PM25
0.30 μg/ft3
0.23 μg/ft3
0.16 μg/ft3
0.14 μg/ft3
NO2
0.69 ppb
1.73 ppb
2.72 ppb
2.76 ppb
SO2
0.33 ppb
0.29 ppb
0.31 ppb
0.43 ppb
CO
0.11 ppb
0.12 ppb
0.12 ppb
0.13 ppb
O3
39.74 ppb
35.86 ppb
35.01 ppb
32.67 ppb
AQI
AQI30
AQI27
AQI32
AQI48
Phấn hoa

Cây

0
0
0
0

Cỏ dại

0
0
0
0

Cỏ

0
0
0
0
PM10
0.20 μg/ft3
0.32 μg/ft3
0.36 μg/ft3
0.60 μg/ft3
PM25
0.12 μg/ft3
0.20 μg/ft3
0.21 μg/ft3
0.36 μg/ft3
NO2
1.35 ppb
3.87 ppb
6.56 ppb
14.04 ppb
SO2
0.51 ppb
0.63 ppb
0.75 ppb
1.37 ppb
CO
0.12 ppb
0.14 ppb
0.13 ppb
0.18 ppb
O3
31.92 ppb
31.96 ppb
31.38 ppb
19.78 ppb

Our site uses cookies to enhance the user experience. Find out more on how we use cookies.